pivot
pivot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pivot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pivot | pivots |
pivot (Verb)
Nghĩa 01
Quay quanh trục hoặc xoay như trên một trục cố định.
Turn on or as if on a pivot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pivot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pivot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pivoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pivoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pivots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pivoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pivot" có nghĩa là trục xoay hoặc điểm chuyển tiếp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động hoặc sự thay đổi hướng. Trong tiếng Anh Mỹ, "pivot" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ mà không có sự thay đổi hình thức, ví dụ “to pivot” (xoay) hoặc “a pivot” (trục). Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn so với người Mỹ.