Anh - Việt

Bản dịch của từ Pivot trong tiếng Việt

pivot

NounVerb

pivot (Noun)

/pˈɪvət/
/pˈɪvət/
AI

Nghĩa 01

Điểm trục trung tâm (gồm chốt hoặc trục) mà xung quanh đó một cơ cấu quay hoặc dao động. Nói cách khác, là điểm/điểm tựa để một bộ phận chuyển động quay quanh.

The central point pin or shaft on which a mechanism turns or oscillates.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là trục chính của các hoạt động xã hội trong thị trấn.The community center is the pivot of social activities in town.
Sự lãnh đạo của cô ấy trở thành trục chính cho sự thay đổi tích cực trong xã hội.Her leadership became the pivot for positive change in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pivot (Noun)

SingularPlural

pivot

pivots

pivot (Verb)

/pˈɪvət/
/pˈɪvət/
AI

Nghĩa 01

Quay quanh trục hoặc xoay như trên một trục cố định.

Turn on or as if on a pivot.

Ví dụ
Cô ấy xoay sang một con đường sự nghiệp mới sau khi tốt nghiệp.She pivoted towards a new career path after graduation.
Công ty đã xoay chiến lược tiếp thị của mình để nhắm vào khán giả trẻ hơn.The company pivoted its marketing strategy to target younger audiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pivot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pivot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pivoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pivoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pivots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pivoting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh