Bản dịch của từ Pivot trong tiếng Việt

Pivot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivot (Noun)

pˈɪvət
pˈɪvət
01

Điểm trục trung tâm (gồm chốt hoặc trục) mà xung quanh đó một cơ cấu quay hoặc dao động. Nói cách khác, là điểm/điểm tựa để một bộ phận chuyển động quay quanh.

The central point pin or shaft on which a mechanism turns or oscillates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pivot (Verb)

pˈɪvət
pˈɪvət
01

Quay quanh trục hoặc xoay như trên một trục cố định.

Turn on or as if on a pivot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ