Bản dịch của từ Pivot trong tiếng Việt
Pivot

Pivot (Noun)
Pivot (Verb)
Quay quanh trục hoặc xoay như trên một trục cố định.
Turn on or as if on a pivot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pivot" có nghĩa là trục xoay hoặc điểm chuyển tiếp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động hoặc sự thay đổi hướng. Trong tiếng Anh Mỹ, "pivot" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ mà không có sự thay đổi hình thức, ví dụ “to pivot” (xoay) hoặc “a pivot” (trục). Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "pivot" có nghĩa là trục xoay hoặc điểm chuyển tiếp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động hoặc sự thay đổi hướng. Trong tiếng Anh Mỹ, "pivot" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ mà không có sự thay đổi hình thức, ví dụ “to pivot” (xoay) hoặc “a pivot” (trục). Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn so với người Mỹ.
