beam
beam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beam | beams |
Kết hợp từ của beam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cột gỗ trần nhà exposed beam | Phòng có cột gỗ trần trưng nhìn cổ điển. The room with exposed beams looks rustic. |
chuỗi ban đầu original beam | Cái cột gốc mạnh mẽ và vững chãi. The original beam was strong and sturdy. |
đèn chiếu sáng dưới low beam | Bật đèn chiếu sáng thấp để tránh làm chói mắt tài xế khác. Turn on the low beam to avoid dazzling other drivers. |
ánh sáng chói lọi full beam | Đèn pha đầy của chiếc xe ô tô chiếu sáng con đường tối om The car's full beam illuminated the dark street ahead. |
tia sáng light beam | Ánh sáng chiếu sáng phòng trong buổi thuyết trình. The light beam illuminated the room during the presentation. |
beam (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của beam (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | beam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | beams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beaming |
Kết hợp từ của beam (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiếu sáng rực rỡ beam brightly | Cô ấy tỏa sáng khi gặp bạn mới. She beams brightly when meeting new friends. |
tự hào beam proudly | Cô ấy tự hào mỉm cười tại lễ tốt nghiệp của con gái. She beams proudly at her daughter's graduation ceremony. |
tươi sáng beam positively | Nụ cười của cô ấy tỏa sáng tích cực, lan tỏa niềm vui khắp phòng. Her smile beamed positively, spreading joy throughout the room. |
mỉm cười rộ beam broadly | Cô ấy mỉm cười rộng khi cô nhận được giải dịch vụ cộng đồng. She beamed broadly when she received the community service award. |
tươi cười beam happily | Cô ấy mỉm cười hạnh phúc với bạn bè trong buổi tụ tập xã hội. She beamed happily at her friends during the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beam" trong tiếng Anh có nghĩa là một thanh gỗ hoặc kim loại được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc. Trong ngữ cảnh vật lý, "beam" cũng chỉ một chùm ánh sáng (như chùm tia sáng). Về ngữ âm, "beam" phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách viết và sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh kỹ thuật. Ví dụ, "beam" có thể được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ cấu trúc hỗ trợ, trong khi trong điện ảnh có thể chỉ đến chùm sáng của máy chiếu.