Bản dịch của từ Beam trong tiếng Việt

Beam

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beam (Noun)

bˈim
bˈim
01

Một tia hoặc dải sáng; chùm ánh sáng hẹp chiếu ra từ nguồn sáng.

A ray or shaft of light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thanh dài, chắc (bằng gỗ vuông hoặc kim loại) dùng để chịu lực và nâng đỡ mái hoặc sàn trong một công trình xây dựng.

A long, sturdy piece of squared timber or metal used to support the roof or floor of a building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một ánh nhìn hoặc nụ cười rạng rỡ, tươi vui, toát lên sự thân thiện và hạnh phúc.

A radiant or good-natured look or smile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beam (Verb)

bˈim
bˈim
01

Phát (một tín hiệu vô tuyến hoặc chương trình phát thanh) theo một hướng nhất định, tức là truyền sóng đến một khu vực hoặc hướng cụ thể.

Transmit (a radio signal or broadcast) in a specified direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với ánh sáng hoặc nguồn sáng) chiếu sáng rực rỡ, tỏa sáng mạnh mẽ.

(of a light or light source) shine brightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cười rạng rỡ; mỉm cười tươi tắn, toả sáng khuôn mặt vì vui vẻ hoặc hạnh phúc.

Smile radiantly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ