ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beam
Một tia hoặc dải sáng; chùm ánh sáng hẹp chiếu ra từ nguồn sáng.
A ray or shaft of light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh dài, chắc (bằng gỗ vuông hoặc kim loại) dùng để chịu lực và nâng đỡ mái hoặc sàn trong một công trình xây dựng.
A long, sturdy piece of squared timber or metal used to support the roof or floor of a building.
Một ánh nhìn hoặc nụ cười rạng rỡ, tươi vui, toát lên sự thân thiện và hạnh phúc.
A radiant or good-natured look or smile.
Phát (một tín hiệu vô tuyến hoặc chương trình phát thanh) theo một hướng nhất định, tức là truyền sóng đến một khu vực hoặc hướng cụ thể.
Transmit (a radio signal or broadcast) in a specified direction.
(đối với ánh sáng hoặc nguồn sáng) chiếu sáng rực rỡ, tỏa sáng mạnh mẽ.
(of a light or light source) shine brightly.
Cười rạng rỡ; mỉm cười tươi tắn, toả sáng khuôn mặt vì vui vẻ hoặc hạnh phúc.
Smile radiantly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/beam/