brightly
Adverb
brightly (Adverb)
/bɹˈɑɪtli/
/bɹˈɑɪtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mỉm cười sáng tại bữa tiệc.She smiled brightly at the party.
Phòng được sáng đèn sáng cho sự kiện.The room was brightly lit for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy mỉm cười tươi vui tại bữa tiệc.She smiled brightly at the party.
Những đứa trẻ chơi vui vẻ ở sân chơi.The children played brightly in the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của brightly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brightly sáng | more brightly sáng hơn | most brightly sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brightly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách sáng chói" hoặc "một cách rực rỡ". Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức phát ra ánh sáng, thể hiện sắc thái lạc quan hoặc niềm vui. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "brightly" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự sử dụng của từ này có thể thay đổi tương ứng với ngữ điệu vùng miền.