Anh - Việt

Bản dịch của từ Brightly trong tiếng Việt

brightly

Adverb

brightly (Adverb)

/bɹˈɑɪtli/
/bɹˈɑɪtli/
AI

Nghĩa 01

Một cách tỏa sáng hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng rực, chiếu sáng mạnh.

In a way that gives out or reflects much light.

Ví dụ
Cô ấy mỉm cười sáng tại bữa tiệc.She smiled brightly at the party.
Phòng được sáng đèn sáng cho sự kiện.The room was brightly lit for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách vui vẻ, sôi nổi và tràn đầy sức sống; thể hiện tâm trạng tươi sáng, lạc quan.

In a cheerful and lively way.

Ví dụ
Cô ấy mỉm cười tươi vui tại bữa tiệc.She smiled brightly at the party.
Những đứa trẻ chơi vui vẻ ở sân chơi.The children played brightly in the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của brightly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

brightly

sáng

more brightly

sáng hơn

most brightly

sáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh