Bản dịch của từ Brightly trong tiếng Việt

Brightly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brightly (Adverb)

bɹˈɑɪtli
bɹˈɑɪtli
01

Một cách tỏa sáng hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng rực, chiếu sáng mạnh.

In a way that gives out or reflects much light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách vui vẻ, sôi nổi và tràn đầy sức sống; thể hiện tâm trạng tươi sáng, lạc quan.

In a cheerful and lively way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ