Bản dịch của từ Sturdy trong tiếng Việt
Sturdy
Adjective

Sturdy(Adjective)
stˈɜːdi
ˈstɝdi
01
Chắc chắn và vững chãi, có khả năng chịu đựng áp lực hoặc căng thẳng
Built solidly and durably, capable of withstanding pressure or stress.
坚固耐用,能承受压力或紧张的
Ví dụ
Ví dụ
03
Vững chắc và được xây dựng tốt, ít bị hư hỏng.
It is solidly built and durable, unlikely to get damaged.
坚固耐用,结构良好,不易损坏
Ví dụ
