Bản dịch của từ Withstanding trong tiếng Việt
Withstanding

Withstanding (Verb)
Không bị hư hại hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì; chịu đựng được những tác động, tác nhân bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái.
Remain undamaged or unaffected by; withstand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "withstanding" là động từ hiện tại phân từ của "withstand", có nghĩa là chịu đựng hoặc kháng cự lại áp lực, khó khăn hay sự tấn công. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính bền vững và sức mạnh.
Họ từ
Từ "withstanding" là động từ hiện tại phân từ của "withstand", có nghĩa là chịu đựng hoặc kháng cự lại áp lực, khó khăn hay sự tấn công. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính bền vững và sức mạnh.
