Bản dịch của từ Withstanding trong tiếng Việt
Withstanding
Verb

Withstanding (Verb)
wɪɵstˈændɪŋ
wɪɵstˈændɪŋ
01
Không bị hư hại hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì; chịu đựng được những tác động, tác nhân bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái.
Remain undamaged or unaffected by; withstand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
