Bản dịch của từ Solidly trong tiếng Việt
Solidly

Solidly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách đáng tin cậy, vững chắc hoặc có sức thuyết phục; làm cho người khác tin tưởng hoặc không dễ bị lung lay.
In a reliable or convincing manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách liền mạch, không ngập ngừng hay chững lại; diễn ra liên tục, chắc chắn mà không có khoảng dừng.
With no pauses or hesitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solidly" là trạng từ, diễn tả hành động diễn ra một cách vững chắc, kiên định và không thể chối cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "solidly" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể hiện sự chắc chắn và ổn định, ví dụ như trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc thảo luận về tư tưởng.
Họ từ
Từ "solidly" là trạng từ, diễn tả hành động diễn ra một cách vững chắc, kiên định và không thể chối cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "solidly" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể hiện sự chắc chắn và ổn định, ví dụ như trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc thảo luận về tư tưởng.
