Bản dịch của từ Convincing trong tiếng Việt

Convincing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convincing(Adjective)

kn̩vˈɪnsiŋ
kn̩vˈɪnsɪŋ
01

Có sức thuyết phục; đủ mạnh để làm người khác tin hoặc coi là bằng chứng/ lý lẽ hợp lý.

Effective as proof or evidence.

有效的证明或证据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Convincing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Convincing

Thuyết phục

More convincing

Thuyết phục hơn

Most convincing

Thuyết phục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ