Bản dịch của từ Floor trong tiếng Việt
Floor

Floor (Noun Countable)
Mặt phẳng nằm ngang ở dưới chân bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà; bề mặt mà bạn đi đứng (ví dụ: sàn nhà).
Floor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Floor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Floor (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh ngã ai xuống đất, thường là bằng một cú đấm khiến họ té ngã hoặc bất tỉnh.
Knock (someone) to the ground, especially with a punch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "floor" có nghĩa chung là mặt phẳng nằm ngang trong một không gian, thường được sử dụng để chỉ bề mặt của một căn phòng mà con người đi lại. Trong tiếng Anh, "floor" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, "floor" còn có thể chỉ các tầng trong một tòa nhà, phản ánh sự phân chia không gian theo chiều thẳng đứng.
Họ từ
Từ "floor" có nghĩa chung là mặt phẳng nằm ngang trong một không gian, thường được sử dụng để chỉ bề mặt của một căn phòng mà con người đi lại. Trong tiếng Anh, "floor" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, "floor" còn có thể chỉ các tầng trong một tòa nhà, phản ánh sự phân chia không gian theo chiều thẳng đứng.

