Bản dịch của từ Floor trong tiếng Việt
Floor
Noun CountableNounVerb

Floor (Noun Countable)
flɔːr
flɔːr
01
Mặt phẳng nằm ngang ở dưới chân bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà; bề mặt mà bạn đi đứng (ví dụ: sàn nhà).
Floor.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Floor (Noun)
flˈɔɹ
floʊɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Floor (Verb)
flˈɔɹ
floʊɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh ngã ai xuống đất, thường là bằng một cú đấm khiến họ té ngã hoặc bất tỉnh.
Knock (someone) to the ground, especially with a punch.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

