floor
floor (Noun Countable)
Nghĩa 01
Mặt phẳng nằm ngang ở dưới chân bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà; bề mặt mà bạn đi đứng (ví dụ: sàn nhà).
Floor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của floor (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầng hai second floor | Phòng họp ở tầng hai. The meeting room is on the second floor. |
floor (Verb)
Nghĩa 01
Đánh ngã ai xuống đất, thường là bằng một cú đấm khiến họ té ngã hoặc bất tỉnh.
Knock (someone) to the ground, especially with a punch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của floor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | floor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | floored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | floored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | floors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flooring |
floor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của floor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
floor | floors |
Kết hợp từ của floor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầng hai second floor | Phòng họp ở tầng hai. The meeting room is on the second floor. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "floor" có nghĩa chung là mặt phẳng nằm ngang trong một không gian, thường được sử dụng để chỉ bề mặt của một căn phòng mà con người đi lại. Trong tiếng Anh, "floor" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, "floor" còn có thể chỉ các tầng trong một tòa nhà, phản ánh sự phân chia không gian theo chiều thẳng đứng.
