Bản dịch của từ Floor trong tiếng Việt

Floor

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floor(Noun Countable)

flɔːr
flɔːr
01

Mặt phẳng nằm ngang ở dưới chân bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà; bề mặt mà bạn đi đứng (ví dụ: sàn nhà).

Floor.

Ví dụ

Floor(Noun)

flˈɔɹ
floʊɹ
01

Trong nghị viện hoặc đại hội lập pháp, chỉ khu vực nơi các đại biểu, nghị sĩ ngồi và phát biểu (phần chính của hội trường dành cho hoạt động tranh luận và bỏ phiếu).

(in a legislative assembly) the part of the house in which members sit and from which they speak.

Ví dụ
02

Bề mặt dưới cùng của một căn phòng, nơi người ta đi lại; sàn nhà.

The lower surface of a room, on which one may walk.

Ví dụ
03

Tầng trong một toà nhà — tức là tất cả các phòng hoặc khu vực nằm trên cùng một mức (ví dụ: tầng một, tầng hai).

All the rooms or areas on the same level of a building; a storey.

floor tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Floor (Noun)

SingularPlural

Floor

Floors

Floor(Verb)

flˈɔɹ
floʊɹ
01

Lấp nền cho một phòng/không gian; trải hoặc đặt vật liệu để tạo mặt sàn (ví dụ lát nền, trải sàn gỗ, đổ bê tông) để khu vực đó có sàn sử dụng được.

Provide (a room or area) with a floor.

Ví dụ
02

Đánh ngã ai xuống đất, thường là bằng một cú đấm khiến họ té ngã hoặc bất tỉnh.

Knock (someone) to the ground, especially with a punch.

Ví dụ

Dạng động từ của Floor (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Floor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Floored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Floored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Floors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flooring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ