Anh - Việt

Bản dịch của từ Floor trong tiếng Việt

floor

Noun CountableVerbNoun

floor (Noun Countable)

/flɔːr/
/flɔːr/
AI

Nghĩa 01

Mặt phẳng nằm ngang ở dưới chân bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà; bề mặt mà bạn đi đứng (ví dụ: sàn nhà).

Floor.

Ví dụ
Sàn nhảy đông người.The dance floor was crowded with people.
Cô ấy làm đổ nước trái cây lên sàn gỗ.She spilled juice on the wooden floor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của floor (Noun Countable)

ADJECTIVE + floorPHRASESPREPOSITIONVERB + floorfloor + NOUN
Kết hợp từ của floor
Collocation
Ví dụ

tầng hai

second floor

Phòng họp ở tầng hai.

The meeting room is on the second floor.

floor (Verb)

/flˈɔɹ/
/floʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Đánh ngã ai xuống đất, thường là bằng một cú đấm khiến họ té ngã hoặc bất tỉnh.

Knock (someone) to the ground, especially with a punch.

Ví dụ
Kẻ bắt nạt đã đánh gục John trong trận đấu.The bully floored John during the fight.
Cuộc tranh luận gay gắt gần như đánh gục người phát biểu.The heated argument almost floored the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lấp nền cho một phòng/không gian; trải hoặc đặt vật liệu để tạo mặt sàn (ví dụ lát nền, trải sàn gỗ, đổ bê tông) để khu vực đó có sàn sử dụng được.

Provide (a room or area) with a floor.

Ví dụ
Công ty quyết định lát sàn trung tâm cộng đồng cho các sự kiện.The company decided to floor the community center for events.
Những tình nguyện viên đã giúp lát sàn cho nhà trú ẩn để làm cho nó thoải mái hơn.Volunteers helped floor the shelter to make it more comfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của floor (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

floor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

floored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

floored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

floors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flooring

floor (Noun)

/flˈɔɹ/
/floʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong nghị viện hoặc đại hội lập pháp, chỉ khu vực nơi các đại biểu, nghị sĩ ngồi và phát biểu (phần chính của hội trường dành cho hoạt động tranh luận và bỏ phiếu).

(in a legislative assembly) the part of the house in which members sit and from which they speak.

Ví dụ
Những thành viên đối lập tụ tập trên sàn để tranh luận về dự luật.The opposition members gathered on the floor to debate the bill.
Đảng cầm quyền chiếm đa số ghế trên sàn.The ruling party occupied the majority of seats on the floor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bề mặt dưới cùng của một căn phòng, nơi người ta đi lại; sàn nhà.

The lower surface of a room, on which one may walk.

Ví dụ
Sàn nhảy đầy người tại buổi tiệc tối qua.The dance floor was crowded at the party last night.
Cô ấy làm đổ nước trái cây lên sàn trong sự kiện xã hội.She spilled juice on the floor during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tầng trong một toà nhà — tức là tất cả các phòng hoặc khu vực nằm trên cùng một mức (ví dụ: tầng một, tầng hai).

All the rooms or areas on the same level of a building; a storey.

Ví dụ
Bữa tiệc diễn ra ở tầng thứ ba của tòa nhà.The party was on the third floor of the building.
Cô ấy sống ở tầng trệt của tòa nhà chung cư.She lives on the ground floor of the apartment block.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của floor (Noun)

SingularPlural

floor

floors

Kết hợp từ của floor (Noun)

ADJECTIVE + floorPHRASESPREPOSITIONVERB + floorfloor + NOUN
Kết hợp từ của floor
Collocation
Ví dụ

tầng hai

second floor

Phòng họp ở tầng hai.

The meeting room is on the second floor.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh