knock
knock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong cricket, 'a knock' chỉ một lượt đánh (innings) của một người batsman — tức là khoảng thời gian người đó ở trên sân và ghi điểm trước khi bị loại hoặc hết lượt.
An innings especially of an individual batsman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knock | knocks |
Kết hợp từ của knock (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gõ nhẹ nhàng timid knock | Cô ấy gõ nhẹ vào cửa trước khi vào. She made a timid knock on the door before entering. |
tiếng gõ mạnh sharp knock | Cái gõ mạnh đã làm gián đoạn cuộc thảo luận của chúng tôi về xu hướng mạng xã hội. The sharp knock interrupted our discussion about social media trends. |
gõ mạnh loud knock | Cái gõ mạnh khiến mọi người hoảng sợ trong cuộc họp cộng đồng tối qua. The loud knock startled everyone during the community meeting last night. |
vụ va chạm mạnh hard knock | Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi nộp đơn xin học bổng. Many students face a hard knock when applying for scholarships. |
cú gõ tệ nasty knock | Cái gõ cửa đáng sợ khiến mọi người hoảng hốt trong cuộc họp. The nasty knock on the door startled everyone during the meeting. |
knock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nói xấu, chỉ trích hoặc chê bai ai/cái gì một cách tiêu cực.
Talk disparagingly about criticize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của knock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | knock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | knocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | knocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | knocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | knocking |
Kết hợp từ của knock (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh bay ai/cái gì knock sb/sth flying | Âm nhạc to đã làm mọi người ngã nhào tại sự kiện xã hội. The loud music knocked everyone flying at the social event. |
làm ai mất thăng bằng knock sb off balance | Tin tức đột ngột về việc sa thải đã làm nhiều nhân viên mất thăng bằng. The sudden news about layoffs knocked many employees off balance. |
không gõ cửa without knocking | Anh ấy vào phòng mà không gõ cửa trước. He entered the room without knocking on the door first. |
đánh ai bất tỉnh knock sb unconscious | Cuộc đánh nhau ở trường đã làm John bất tỉnh trong năm phút. The fight at school knocked John unconscious for five minutes. |
khiến ai đó kinh ngạc knock sb off their feet | Câu chuyện của diễn giả đã làm mọi người bất ngờ trong sự kiện. The speaker's story knocked everyone off their feet during the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knock" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gõ hoặc va chạm, thường dùng để chỉ hành động gõ vào cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu quyền được vào bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "knock" giữ nguyên một cách viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm một số cụm từ như "knock up" (để chỉ hành động khiến ai đó có thai) mà không phổ biến ở Mỹ.