Bản dịch của từ Knock trong tiếng Việt
Knock

Knock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cricket, 'a knock' chỉ một lượt đánh (innings) của một người batsman — tức là khoảng thời gian người đó ở trên sân và ghi điểm trước khi bị loại hoặc hết lượt.
An innings especially of an individual batsman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói xấu, chỉ trích hoặc chê bai ai/cái gì một cách tiêu cực.
Talk disparagingly about criticize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Knock" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gõ hoặc va chạm, thường dùng để chỉ hành động gõ vào cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu quyền được vào bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "knock" giữ nguyên một cách viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm một số cụm từ như "knock up" (để chỉ hành động khiến ai đó có thai) mà không phổ biến ở Mỹ.
Họ từ
"Knock" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gõ hoặc va chạm, thường dùng để chỉ hành động gõ vào cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu quyền được vào bên trong. Trong tiếng Anh Anh, "knock" giữ nguyên một cách viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm một số cụm từ như "knock up" (để chỉ hành động khiến ai đó có thai) mà không phổ biến ở Mỹ.
