Bản dịch của từ Entry trong tiếng Việt

Entry

Noun [C]Noun [U/C]

Entry (Noun Countable)

ˈen.tri
ˈen.tri
01

Lối đi vào, cổng đi vào

Entrance, entrance gate

Ví dụ

The entry fee for the social event was $20 per person.

Phí tham dự sự kiện xã hội là $20 mỗi người.

She greeted everyone at the entry of the party.

Cô ấy chào mọi người khi bước vào bữa tiệc.

Kết hợp từ của Entry (Noun Countable)

CollocationVí dụ

University entry

Nhập học đại học

University entry requirements vary by program and institution.

Yêu cầu nhập học đại học thay đổi theo chương trình và cơ sở.

Catalogue entry

Mục nhập

The catalogue entry listed all the available social programs.

Mục nhập trong danh mục liệt kê tất cả các chương trình xã hội có sẵn.

Blog entry

Bài đăng trên blog

She wrote a new blog entry about social media trends.

Cô ấy đã viết một bài đăng blog mới về xu hướng truyền thông xã hội.

Encyclopedia entry

Mục từ điển

The encyclopedia entry on social media highlighted its impact on communication.

Mục từ điển về phương tiện truyền thông xã hội nhấn mạnh tác động của nó đến giao tiếp.

Illegal entry

Vi phạm nhập cảnh

Illegal entry into the country is punishable by law.

Việc nhập cảnh trái phép vào đất nước bị phạt theo luật pháp.

Entry (Noun)

ˈɛntɹi
ˈɛntɹi
01

Phần trước của thân tàu nằm dưới mực nước, được xét theo chiều rộng hoặc chiều hẹp.

The forward part of a ship's hull below the waterline, considered in terms of breadth or narrowness.

Ví dụ

The entry of the ship was wide, allowing for easy access.

Cửa vào của tàu rộng nên ra vào dễ dàng.

The entry of the boat was narrow, making it difficult to board.

Lối vào của thuyền hẹp nên khó lên tàu.

02

Người hoặc vật cạnh tranh trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

A person or thing competing in a race or competition.

Ví dụ

The entry was the fastest runner in the competition.

Bài dự thi là người chạy nhanh nhất trong cuộc thi.

She was the youngest entry in the talent show.

Cô ấy là người trẻ nhất tham gia cuộc thi tài năng.

03

Một mục được viết hoặc in trong nhật ký, danh sách, sổ kế toán hoặc sổ tham khảo.

An item written or printed in a diary, list, account book, or reference book.

Ví dụ

She made an entry about the event in her diary.

Cô ấy đã viết một mục về sự kiện này trong nhật ký của mình.

The entry in the account book showed expenses for the month.

Mục trong sổ kế toán cho thấy các khoản chi tiêu trong tháng.

04

Hành động đi hoặc vào.

An act of going or coming in.

Ví dụ

The entry fee for the event was $10.

Phí tham gia sự kiện là $10.

The entry to the party was through the back door.

Lối vào bữa tiệc bằng cửa sau.

Kết hợp từ của Entry (Noun)

CollocationVí dụ

Unauthorized entry

Việc xâm nhập trái phép

Unauthorized entry to the private event caused chaos.

Việc xâm nhập không được phép vào sự kiện riêng gây ra hỗn loạn.

Forced entry

Bắt buộc nhập cảng

The burglar used forced entry to break into the house.

Tên trộm sử dụng cách đột nhập để đột nhập vào ngôi nhà.

Blog entry

Bài đăng trên blog

Her blog entry received numerous comments from readers.

Bài đăng trên blog của cô ấy nhận được nhiều bình luận từ độc giả.

Catalogue entry

Mục nhập sách

The library's catalogue entry was missing, causing confusion among readers.

Mục nhập thư viện bị thiếu, gây nhầm lẫn cho độc giả.

University entry

Điểm vào đại học

University entry requirements vary by program and institution.

Yêu cầu nhập học đại học thay đổi theo chương trình và cơ sở giáo dục.

Mô tả từ

“entry” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “lối đi vào, cổng đi vào” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ và Listening là 8 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “entry” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Entry

Không có idiom phù hợp