Bản dịch của từ Entry trong tiếng Việt
Entry

Entry (Noun Countable)
Entry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc vật tham gia, thi đấu trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
A person or thing competing in a race or competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Entry" là một danh từ tiếng Anh, có nghĩa là sự bước vào, sự gia nhập hoặc ghi chép thông tin vào một bản danh sách. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc hành chính, ví dụ như "entry form" (mẫu đăng ký). Trong tiếng Anh Mỹ, "entry" cũng mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngành xuất nhập khẩu, ví dụ như "entry permit" (giấy phép nhập cảnh). Cả hai phiên bản đều được phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau trong giọng điệu và ngữ điệu tùy thuộc vào khu vực.
Họ từ
"Entry" là một danh từ tiếng Anh, có nghĩa là sự bước vào, sự gia nhập hoặc ghi chép thông tin vào một bản danh sách. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc hành chính, ví dụ như "entry form" (mẫu đăng ký). Trong tiếng Anh Mỹ, "entry" cũng mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngành xuất nhập khẩu, ví dụ như "entry permit" (giấy phép nhập cảnh). Cả hai phiên bản đều được phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau trong giọng điệu và ngữ điệu tùy thuộc vào khu vực.

