Bản dịch của từ Diary trong tiếng Việt

Diary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diary (Noun)

dˈɑɪɚi
dˈɑɪəɹi
01

Một cuốn sổ hoặc tập sách mà người ta ghi chép lại hàng ngày các sự kiện, trải nghiệm, cảm xúc hoặc những điều đã xảy ra trong ngày.

A book in which one keeps a daily record of events and experiences.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ