Bản dịch của từ Hull trong tiếng Việt
Hull

Hull (Noun)
Phần thân chính của một con tàu hoặc phương tiện thủy, bao gồm đáy, hai bên và boong, nhưng không tính đến cột buồm, phần trên cấu trúc (superstructure), dây chằng, động cơ và các thiết bị phụ khác.
The main body of a ship or other vessel, including the bottom, sides, and deck but not the masts, superstructure, rigging, engines, and other fittings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hull (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hull" đề cập đến phần thân của tàu thuyền, bao gồm cấu trúc bên ngoài và vùng chứa hàng hóa. Trong tiếng Anh, "hull" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh hàng hải lẫn các lĩnh vực khác như nông nghiệp, nơi nó chỉ phần vỏ hạt. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu là sắc thái về ngữ nghĩa. Ở Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngành hàng hải, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ phần vỏ của các loại hạt như đậu.
Từ "hull" đề cập đến phần thân của tàu thuyền, bao gồm cấu trúc bên ngoài và vùng chứa hàng hóa. Trong tiếng Anh, "hull" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh hàng hải lẫn các lĩnh vực khác như nông nghiệp, nơi nó chỉ phần vỏ hạt. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu là sắc thái về ngữ nghĩa. Ở Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngành hàng hải, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ phần vỏ của các loại hạt như đậu.
