Anh - Việt

Bản dịch của từ Superstructure trong tiếng Việt

superstructure

Noun

superstructure (Noun)

/sˈupɚstɹˌʌktʃɚ/
/sˈupəɹstɹˌʌktʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Phần công trình được xây dựng phía trên một kết cấu hoặc nền móng khác; cấu trúc nằm trên đỉnh hoặc trên bề mặt của một phần thấp hơn.

A structure built on top of something else.

Ví dụ
Cấu trúc phụ của xã hội ảnh hưởng đến văn hóa và quy tắc của nó.The superstructure of society influences its culture and norms.
Cấu trúc phụ của trung tâm cộng đồng là một tòa nhà kính hiện đại.The superstructure of the community center was a modern glass building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh