Bản dịch của từ Superstructure trong tiếng Việt

Superstructure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superstructure (Noun)

sˈupɚstɹˌʌktʃɚ
sˈupəɹstɹˌʌktʃəɹ
01

Phần công trình được xây dựng phía trên một kết cấu hoặc nền móng khác; cấu trúc nằm trên đỉnh hoặc trên bề mặt của một phần thấp hơn.

A structure built on top of something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh