superstructure
Noun
superstructure (Noun)
/sˈupɚstɹˌʌktʃɚ/
/sˈupəɹstɹˌʌktʃəɹ/
AI
Ví dụ
Cấu trúc phụ của xã hội ảnh hưởng đến văn hóa và quy tắc của nó.The superstructure of society influences its culture and norms.
Cấu trúc phụ của trung tâm cộng đồng là một tòa nhà kính hiện đại.The superstructure of the community center was a modern glass building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "superstructure" ám chỉ phần cấu trúc nằm phía trên nền tảng của một tòa nhà, như tường, mái, và các bộ phận khác hỗ trợ. Trong ngữ cảnh triết học và xã hội học, nó mô tả các yếu tố như văn hóa, chính trị và hệ tư tưởng phát triển từ cơ sở hạ tầng kinh tế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và viết, nhưng "superstructure" thường được sử dụng ít hơn trong văn nói hằng ngày.