Bản dịch của từ England trong tiếng Việt

England

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

England(Noun)

ˈɛŋɡlənd
ˈɛŋɫənd
01

Người dân Anh Quốc nói chung

The general British public

英国人民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vùng đất hoặc khu vực có liên kết với quốc gia Anh

Territory or area associated with the United Kingdom

与英国相关的领土或地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một quốc gia ở tây bắc châu Âu thuộc Vương quốc Anh

A country in Northwestern Europe, part of the United Kingdom.

这是一个位于欧洲西北部,属于英国的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa