rigging
rigging (Noun)
Nghĩa 01
Hệ dây, xích và phụ kiện trên tàu buồm dùng để chống đỡ cột buồm và điều chỉnh buồm (như kéo, mắc dây, nâng hạ buồm). Nói chung là toàn bộ đồ nghề dây mới dùng cho việc điều chỉnh và giữ các cột, buồm trên tàu.
Dress tackle especially nautical the ropes chains etc that support the masts and spars of a sailing vessel and serve as purchases for adjusting the sails etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các vật dụng hoặc hệ thống hỗ trợ, giàn, dây kéo dùng để lắp đặt, giữ cố định hoặc di chuyển thiết bị, giàn giáo trong xây dựng, sân khấu, phim ảnh… Nói chung là các bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để treo, kéo hoặc cố định thiết bị.
Similar supporting material used for construction work or in film theater etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rigging (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rigging | riggings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rigging" là thuật ngữ chỉ quá trình lắp đặt hoặc cấu trúc thiết bị để thực hiện một chức năng nhất định, thường liên quan đến ngành công nghiệp hàng hải hoặc xây dựng. Trong ngữ cảnh chính trị, nó còn ám chỉ việc thao túng hoặc sắp đặt kết quả bầu cử. Từ này có phiên bản giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhẹ, với nhấn âm khác nhau trong từng phương ngữ. Usage phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính trị.