Bản dịch của từ Rigging trong tiếng Việt
Rigging

Rigging(Noun)
Các vật dụng hoặc hệ thống hỗ trợ, giàn, dây kéo dùng để lắp đặt, giữ cố định hoặc di chuyển thiết bị, giàn giáo trong xây dựng, sân khấu, phim ảnh… Nói chung là các bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để treo, kéo hoặc cố định thiết bị.
Similar supporting material used for construction work or in film theater etc.
建筑和影视中用来支撑和固定设备的材料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hệ dây, xích và phụ kiện trên tàu buồm dùng để chống đỡ cột buồm và điều chỉnh buồm (như kéo, mắc dây, nâng hạ buồm). Nói chung là toàn bộ đồ nghề dây mới dùng cho việc điều chỉnh và giữ các cột, buồm trên tàu.
Dress tackle especially nautical the ropes chains etc that support the masts and spars of a sailing vessel and serve as purchases for adjusting the sails etc.
帆船的绳索和链条
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rigging (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rigging | Riggings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rigging" là thuật ngữ chỉ quá trình lắp đặt hoặc cấu trúc thiết bị để thực hiện một chức năng nhất định, thường liên quan đến ngành công nghiệp hàng hải hoặc xây dựng. Trong ngữ cảnh chính trị, nó còn ám chỉ việc thao túng hoặc sắp đặt kết quả bầu cử. Từ này có phiên bản giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhẹ, với nhấn âm khác nhau trong từng phương ngữ. Usage phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính trị.
Từ "rigging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "rig", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "rīgan" có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sắp đặt". Trong thế kỷ 16, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ các dây cáp và thiết bị được sử dụng để điều khiển buồm. Ngày nay, "rigging" không chỉ giới hạn trong hàng hải mà còn được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp biểu diễn, xây dựng, và sự kiện, mang ý nghĩa chỉ việc sắp đặt hoặc chuẩn bị thiết bị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Từ "rigging" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề chính trị và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh chính trị, từ này ám chỉ hành động gian lận hoặc thao túng kết quả bầu cử. Trong lĩnh vực kỹ thuật, "rigging" mô tả việc thiết lập thiết bị cho các hoạt động như biểu diễn hoặc sản xuất phim. Sự xuất hiện của từ này phản ánh tầm quan trọng của nó trong các cuộc thảo luận về đạo đức và quy trình kỹ thuật.
Họ từ
"Rigging" là thuật ngữ chỉ quá trình lắp đặt hoặc cấu trúc thiết bị để thực hiện một chức năng nhất định, thường liên quan đến ngành công nghiệp hàng hải hoặc xây dựng. Trong ngữ cảnh chính trị, nó còn ám chỉ việc thao túng hoặc sắp đặt kết quả bầu cử. Từ này có phiên bản giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhẹ, với nhấn âm khác nhau trong từng phương ngữ. Usage phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính trị.
Từ "rigging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "rig", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "rīgan" có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sắp đặt". Trong thế kỷ 16, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ các dây cáp và thiết bị được sử dụng để điều khiển buồm. Ngày nay, "rigging" không chỉ giới hạn trong hàng hải mà còn được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp biểu diễn, xây dựng, và sự kiện, mang ý nghĩa chỉ việc sắp đặt hoặc chuẩn bị thiết bị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Từ "rigging" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề chính trị và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh chính trị, từ này ám chỉ hành động gian lận hoặc thao túng kết quả bầu cử. Trong lĩnh vực kỹ thuật, "rigging" mô tả việc thiết lập thiết bị cho các hoạt động như biểu diễn hoặc sản xuất phim. Sự xuất hiện của từ này phản ánh tầm quan trọng của nó trong các cuộc thảo luận về đạo đức và quy trình kỹ thuật.
