tackle
tackle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cố gắng giành bóng từ đối thủ bằng cách chặn hoặc cướp bóng khi họ đang giữ bóng (thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục).
Try to take the ball from (an opponent) by intercepting them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tackle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tackle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tackled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tackled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tackles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tackling |
Kết hợp từ của tackle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đè ai xuống sàn tackle sb to the floor | Huấn luyện viên đã đè Jake xuống sàn trong buổi tập căng thẳng. The coach tackled Jake to the floor during the intense training session. |
đè ai xuống đất tackle sb to the ground | Cảnh sát đã khống chế nghi phạm xuống đất trong cuộc biểu tình. The police tackled the suspect to the ground during the protest. |
tackle (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị gồm dây thừng, ròng rọc, móc hoặc các bộ phận tương tự dùng để kéo hoặc nâng vật nặng lên.
A mechanism consisting of ropes, pulley blocks, hooks, or other things for lifting heavy objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động tranh bóng (cố gắng lấy bóng hoặc chặn lấy bóng) khi bóng đang nằm trong quyền kiểm soát của đối phương, thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục.
An act of playing the ball, or attempting to do so, when it is in the possession of an opponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tackle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tackle | tackles |
Kết hợp từ của tackle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cầu thủ chắn chặn offensive tackle | Người chắn tấn công đã bảo vệ hậu vệ trong trận đấu cuối. The offensive tackle protected the quarterback during the last game. |
cách tiếp cận mạnh mẽ strong tackle | Cộng đồng đã tổ chức một cuộc tấn công mạnh mẽ chống lại ô nhiễm địa phương năm ngoái. The community organized a strong tackle against local pollution issues last year. |
tackle bóng bầu dục rugby tackle | Nhiều học sinh thích đuổi bắt bóng bầu dục trong các sự kiện xã hội ở trường. Many students enjoy rugby tackle during social events at school. |
cuộc đấu tranh quyết liệt hard tackle | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh đã có một phát biểu mạnh mẽ về câu hỏi về các vấn đề xã hội. In the IELTS speaking test, the student gave a hard tackle to the question about social problems. |
tackle bên phải right tackle | Trong phần nói IELTS, bạn nên xử lý đúng mỗi câu hỏi để đạt điểm cao. In IELTS speaking, you should right tackle each question to get a high score. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tackle" có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, thách thức hoặc nhiệm vụ. Trong ngữ cảnh thể thao, "tackle" cũng chỉ đến hành động chặn đối thủ, đặc biệt trong bóng bầu dục. Từ này có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "tackle" được sử dụng rộng rãi trong cả hai phiên bản, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với âm "a" trong tiếng Anh Anh thường phát âm gần hơn với âm "æ" trong tiếng Anh Mỹ.
