Bản dịch của từ Tackle trong tiếng Việt
Tackle

Tackle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng giành bóng từ đối thủ bằng cách chặn hoặc cướp bóng khi họ đang giữ bóng (thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục).
Try to take the ball from (an opponent) by intercepting them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tackle (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động tranh bóng (cố gắng lấy bóng hoặc chặn lấy bóng) khi bóng đang nằm trong quyền kiểm soát của đối phương, thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục.
An act of playing the ball, or attempting to do so, when it is in the possession of an opponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị gồm dây thừng, ròng rọc, móc hoặc các bộ phận tương tự dùng để kéo hoặc nâng vật nặng lên.
A mechanism consisting of ropes, pulley blocks, hooks, or other things for lifting heavy objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tackle" có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, thách thức hoặc nhiệm vụ. Trong ngữ cảnh thể thao, "tackle" cũng chỉ đến hành động chặn đối thủ, đặc biệt trong bóng bầu dục. Từ này có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "tackle" được sử dụng rộng rãi trong cả hai phiên bản, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với âm "a" trong tiếng Anh Anh thường phát âm gần hơn với âm "æ" trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "tackle" có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, thách thức hoặc nhiệm vụ. Trong ngữ cảnh thể thao, "tackle" cũng chỉ đến hành động chặn đối thủ, đặc biệt trong bóng bầu dục. Từ này có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "tackle" được sử dụng rộng rãi trong cả hai phiên bản, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với âm "a" trong tiếng Anh Anh thường phát âm gần hơn với âm "æ" trong tiếng Anh Mỹ.
