Bản dịch của từ Tackle trong tiếng Việt

Tackle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tackle(Verb)

ˈtæk.əl
ˈtæk.əl
01

Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, công việc, hoặc tình huống để khắc phục hoặc hoàn thành nó.

Solve, fix.

解决,处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cố gắng quyết liệt để giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn; bắt tay vào xử lý, đối phó với điều gì đó một cách nghiêm túc.

Make determined efforts to deal with (a problem or difficult task)

努力解决问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cố gắng giành bóng từ đối thủ bằng cách chặn hoặc cướp bóng khi họ đang giữ bóng (thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục).

Try to take the ball from (an opponent) by intercepting them.

试图从对手那里夺取球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tackle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tackle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tackled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tackled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tackles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tackling

Tackle(Noun)

tˈækl̩
tˈækl̩
01

Một thiết bị gồm dây thừng, ròng rọc, móc hoặc các bộ phận tương tự dùng để kéo hoặc nâng vật nặng lên.

A mechanism consisting of ropes, pulley blocks, hooks, or other things for lifting heavy objects.

提升重物的装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động tranh bóng (cố gắng lấy bóng hoặc chặn lấy bóng) khi bóng đang nằm trong quyền kiểm soát của đối phương, thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục.

An act of playing the ball, or attempting to do so, when it is in the possession of an opponent.

争抢球权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bóng bầu dục (American football), “tackle” là vị trí cầu thủ đứng ở hai đầu hàng phòng thủ hoặc tấn công, sát gần vạch giao bóng, thường chịu trách nhiệm chặn đối phương hoặc bảo vệ cầu thủ nắm bóng.

A player who lines up next to the end along the line of scrimmage.

美式足球中的防守球员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Những dụng cụ, thiết bị hoặc đồ nghề cần thiết để thực hiện một công việc hoặc để chơi một môn thể thao.

The equipment required for a task or sport.

工具

tackle là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tackle (Noun)

SingularPlural

Tackle

Tackles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ