Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrimmage trong tiếng Việt

scrimmage

NounVerb

scrimmage (Noun)

/skɹˈɪmɪdʒ/
/skɹˈɪmɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc chạm trán hỗn loạn, xô xát hoặc ẩu đả ngắn, thường không có trật tự rõ ràng; cuộc vật lộn rối ren giữa vài người.

A confused struggle or fight.

Ví dụ
Cuộc đánh nhau bùng nổ trong cuộc biểu tình, gây ra hỗn loạn.The scrimmage broke out during the protest, causing chaos.
Không có cuộc đánh nhau nào tại cuộc họp cộng đồng, mọi người vẫn giữ bình tĩnh.There was no scrimmage at the community meeting, everyone remained calm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình huống bắt đầu pha chơi trong đó bóng được đặt xuống đất sao cho trục dài của nó vuông góc với vạch cầu môn (thường dùng trong bóng bầu dục hoặc các môn thể thao tương tự để chỉ cách bắt đầu lại trận đấu).

A sequence of play beginning with the placing of the ball on the ground with its longest axis at right angles to the goal line.

Ví dụ
Trận đấu bóng đá kéo dài năm phút.The scrimmage in the football match lasted for five minutes.
Không có trận đấu trong trận bóng rổ.There was no scrimmage during the basketball game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scrimmage (Verb)

/skɹˈɪmɪdʒ/
/skɹˈɪmɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một trận đấu tập, cuộc giao hữu hoặc cuộc xô xát ngắn (thường dùng trong thể thao để chỉ việc thi đấu không chính thức hoặc luyện tập với đội khác).

Engage in a scrimmage.

Ví dụ
Họ tập trận mỗi cuối tuần ở công viên.They scrimmage every weekend at the park.
Cô ấy không thích tập trận với người lạ.She doesn't enjoy scrimmaging with strangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh