scrimmage
scrimmage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tình huống bắt đầu pha chơi trong đó bóng được đặt xuống đất sao cho trục dài của nó vuông góc với vạch cầu môn (thường dùng trong bóng bầu dục hoặc các môn thể thao tương tự để chỉ cách bắt đầu lại trận đấu).
A sequence of play beginning with the placing of the ball on the ground with its longest axis at right angles to the goal line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scrimmage (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một trận đấu tập, cuộc giao hữu hoặc cuộc xô xát ngắn (thường dùng trong thể thao để chỉ việc thi đấu không chính thức hoặc luyện tập với đội khác).
Engage in a scrimmage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrimmage" chỉ một tình huống trong thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục, nơi hai đội thi đấu với nhau một cách không chính thức, thường không tính điểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "scrimmage" thường được sử dụng để chỉ các buổi tập hoặc trận đấu thử nghiệm. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể thay thế bằng "practice match". Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng nghĩa tổng thể vẫn tương đồng.