Bản dịch của từ Longest trong tiếng Việt
Longest

Longest (Adjective)
Dạng so sánh nhất của “long”: dài nhất — chỉ độ dài lớn nhất trong một nhóm hoặc so sánh nhiều vật/thời gian.
Superlative form of long: most long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Longest (Adverb)
Dạng so sánh nhất của "long", nghĩa là dài nhất trong số các thứ được so sánh.
Superlative form of long: most long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Longest (Verb)
Dạng xưa (không còn dùng) của động từ 'to long' ở ngôi thứ hai số ít hiện tại đơn — nghĩa là 'ngươi/anh/chị/ông/bà khao khát' hoặc 'mong muốn' (ví dụ: 'thou longest' = 'ngươi khao khát').
(archaic) second-person singular simple present indicative of long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "longest" là dạng so sánh bậc nhất của tính từ "long", có nghĩa là "dài nhất" trong tiếng Anh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "longest" được sử dụng để mô tả một đối tượng có chiều dài tối đa so với các đối tượng khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ thời gian hoặc tuổi thọ, điều này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "longest" là dạng so sánh bậc nhất của tính từ "long", có nghĩa là "dài nhất" trong tiếng Anh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "longest" được sử dụng để mô tả một đối tượng có chiều dài tối đa so với các đối tượng khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ thời gian hoặc tuổi thọ, điều này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
