Bản dịch của từ Singular trong tiếng Việt

Singular

AdjectiveNoun [U/C]

Singular Adjective

/sˈɪŋgjəlɚ/
/sˈɪŋgjələɹ/
01

Đặc biệt tốt hoặc tuyệt vời; đáng chú ý.

Exceptionally good or great remarkable

Ví dụ

She made a singular contribution to the community project.

Cô ấy đã đóng góp đáng chú ý cho dự án cộng đồng.

His singular talent for organizing events impressed everyone.

Tài năng đặc biệt của anh ta trong tổ chức sự kiện làm ấn tượng mọi người.

02

(của ma trận vuông) có định thức bằng 0.

Of a square matrix having a zero determinant

Ví dụ

The singular solution to the equation was found by Lisa.

Giải pháp duy nhất cho phương trình được tìm thấy bởi Lisa.

The singular event attracted a large crowd of spectators.

Sự kiện độc đáo thu hút đông đảo khán giả.

03

Liên quan đến hoặc về bản chất của điểm kỳ dị.

Relating to or of the nature of singularity

Ví dụ

She lives in a singular house in the countryside.

Cô ấy sống trong một căn nhà độc đáo ở miền quê.

He has a singular way of dressing that stands out.

Anh ấy có cách ăn mặc độc đáo nổi bật.

04

(của một từ hoặc hình thức) biểu thị hoặc đề cập đến chỉ một người hoặc vật.

Of a word or form denoting or referring to just one person or thing

Ví dụ

She used 'child' instead of 'children' in her IELTS essay.

Cô ấy đã sử dụng 'child' thay vì 'children' trong bài luận IELTS của mình.

Avoid using singular nouns incorrectly to maintain clarity in writing.

Tránh sử dụng danh từ số ít một cách không chính xác để duy trì sự rõ ràng trong viết.

Singular Noun

/sˈɪŋgjəlɚ/
/sˈɪŋgjələɹ/
01

Một từ hoặc hình thức số ít.

A singular word or form

Ví dụ

She used a singular pronoun in her IELTS speaking test.

Cô ấy đã sử dụng một đại từ số ít trong bài kiểm tra nói IELTS.

They avoided using singular nouns in their IELTS writing assignment.

Họ tránh sử dụng danh từ số ít trong bài tập viết IELTS của họ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Singular

Không có idiom phù hợp