Bản dịch của từ Singular trong tiếng Việt
Singular
NounAdjective

Singular (Noun)
sˈɪŋɡjʊlɐ
ˈsɪŋɡjəɫɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Singular (Adjective)
sˈɪŋɡjʊlɐ
ˈsɪŋɡjəɫɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mang tính cá biệt hoặc độc nhất
Characterized by being individual or unique
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
