Bản dịch của từ Singular trong tiếng Việt

Singular

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular (Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ
ˈsɪŋɡjəɫɝ
01

Một từ chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm, trái ngược với dạng số nhiều của nó

A word that refers to one person thing or concept as opposed to its plural form

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng của một từ được sử dụng để chỉ một thực thể đơn lẻ

The form of a word used to denote a single entity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Singular (Adjective)

sˈɪŋɡjʊlɐ
ˈsɪŋɡjəɫɝ
01

Ở số ít, không phải số nhiều; chỉ liên quan đến một đối tượng duy nhất

Not plural relating to one only

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một từ để chỉ một người, vật hoặc khái niệm thay vì dạng số nhiều của nó.

Denoting or referring to just one person or thing compared to more than one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mang tính cá biệt hoặc độc nhất

Characterized by being individual or unique

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa