Anh - Việt

Bản dịch của từ Singular trong tiếng Việt

singular

NounAdjective

singular (Noun)

/sˈɪŋɡjʊlɐ/
/ˈsɪŋɡjəɫɝ/
AI

Nghĩa 01

một từ chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm, trái ngược với dạng số nhiều của nó

a word that refers to one person thing or concept as opposed to its plural form

Ví dụ
Trong tiếng Anh, 'cat' là dạng số ít còn 'cats' là số nhiều.In English, 'cat' is a singular while 'cats' is plural.
Số ít không thể dùng để chỉ nhiều người trong xã hội học.A singular cannot mean more than one in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

dạng của một từ được sử dụng để chỉ một thực thể đơn lẻ

the form of a word used to denote a single entity

Ví dụ
Trong IELTS, số ít của từ 'people' là 'person' cho bài viết.In IELTS, the singular of 'people' is 'person' for writing tasks.
Dạng số ít không biểu thị nhiều hơn một trong phần nói.The singular form does not show more than one in speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

singular (Adjective)

/sˈɪŋɡjʊlɐ/
/ˈsɪŋɡjəɫɝ/
AI

Nghĩa 01

ở số ít, không phải số nhiều; chỉ liên quan đến một đối tượng duy nhất

not plural relating to one only

Ví dụ
Từ "singular" chỉ một người trong các bài kiểm tra xã hội học.The word "singular" shows one person in social studies tests.
Trong báo cáo xã hội, danh từ số ít không miêu tả nhóm người.In social reports, singular nouns do not describe groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một từ để chỉ một người, vật hoặc khái niệm thay vì dạng số nhiều của nó.

denoting or referring to just one person or thing compared to more than one

Ví dụ
Sự chú ý đơn lẻ vào một vấn đề xã hội giúp giải quyết nhanh chóng.The singular focus on one social issue helped solve it quickly.
Không phải mọi vấn đề xã hội đều có nguyên nhân hoặc giải pháp đơn lẻ.Not every social problem has a singular cause or solution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

mang tính cá biệt hoặc độc nhất

characterized by being individual or unique

Ví dụ
Phong cách đặc biệt của cô ấy làm cô nổi bật trong các sự kiện xã hội.Her singular style made her stand out in social events.
Ý tưởng này không độc đáo; nhiều người đã từng sử dụng trước đây.This idea is not singular; many people have used it before.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh