singular
NounAdjective
singular (Noun)
/sˈɪŋɡjʊlɐ/
/ˈsɪŋɡjəɫɝ/
AI
Ví dụ
Trong tiếng Anh, 'cat' là dạng số ít còn 'cats' là số nhiều.In English, 'cat' is a singular while 'cats' is plural.
Số ít không thể dùng để chỉ nhiều người trong xã hội học.A singular cannot mean more than one in social studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong IELTS, số ít của từ 'people' là 'person' cho bài viết.In IELTS, the singular of 'people' is 'person' for writing tasks.
Dạng số ít không biểu thị nhiều hơn một trong phần nói.The singular form does not show more than one in speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
singular (Adjective)
/sˈɪŋɡjʊlɐ/
/ˈsɪŋɡjəɫɝ/
AI
Ví dụ
Từ "singular" chỉ một người trong các bài kiểm tra xã hội học.The word "singular" shows one person in social studies tests.
Trong báo cáo xã hội, danh từ số ít không miêu tả nhóm người.In social reports, singular nouns do not describe groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự chú ý đơn lẻ vào một vấn đề xã hội giúp giải quyết nhanh chóng.The singular focus on one social issue helped solve it quickly.
Không phải mọi vấn đề xã hội đều có nguyên nhân hoặc giải pháp đơn lẻ.Not every social problem has a singular cause or solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
mang tính cá biệt hoặc độc nhất
characterized by being individual or unique
Ví dụ
Phong cách đặc biệt của cô ấy làm cô nổi bật trong các sự kiện xã hội.Her singular style made her stand out in social events.
Ý tưởng này không độc đáo; nhiều người đã từng sử dụng trước đây.This idea is not singular; many people have used it before.
Từ tiếng Việt gần nghĩa