Bản dịch của từ Determinant trong tiếng Việt
Determinant

Determinant (Adjective)
Determinant (Noun)
Yếu tố quyết định, tác nhân có ảnh hưởng then chốt làm thay đổi bản chất hoặc kết quả của một sự việc.
A factor which decisively affects the nature or outcome of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giá trị số được tính từ các phần tử của một ma trận vuông theo một quy tắc nhất định (thường bằng tổng các tích của các phần tử theo các hoán vị với dấu +/-). Đây là khái niệm dùng trong đại số tuyến tính để xác định tính khả nghịch của ma trận và các tính chất khác.
A quantity obtained by the addition of products of the elements of a square matrix according to a given rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "determinant" được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học và khoa học xã hội. Trong toán học, "determinant" là một hằng số liên quan đến ma trận, có vai trò quan trọng trong việc giải quyết hệ phương trình tuyến tính. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cùng cách viết nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Determinant" thường được áp dụng trong các ngữ cảnh hình học và đại số tuyến tính để thể hiện mối quan hệ giữa các tham số.
Họ từ
Thuật ngữ "determinant" được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học và khoa học xã hội. Trong toán học, "determinant" là một hằng số liên quan đến ma trận, có vai trò quan trọng trong việc giải quyết hệ phương trình tuyến tính. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cùng cách viết nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Determinant" thường được áp dụng trong các ngữ cảnh hình học và đại số tuyến tính để thể hiện mối quan hệ giữa các tham số.
