Bản dịch của từ Decide trong tiếng Việt

Decide

Verb

Decide Verb

/dɪˈsaɪd/
/dɪˈsaɪd/
01

Quyết định, lựa chọn

Decide, choose

Ví dụ

She decided to join the protest for climate change.

Cô quyết định tham gia cuộc biểu tình vì biến đổi khí hậu.

They must decide on the venue for the charity event.

Họ phải quyết định địa điểm tổ chức sự kiện từ thiện.

02

Hãy đến hoặc đưa ra một giải pháp trong tâm trí sau khi cân nhắc.

Come or bring to a resolution in the mind as a result of consideration.

Ví dụ

She decided to volunteer at the community center.

Cô ấy quyết định tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.

They decided to organize a charity event for the homeless.

Họ quyết định tổ chức một sự kiện từ thiện cho người vô gia cư.

Kết hợp từ của Decide (Verb)

CollocationVí dụ

Decide for yourself

Tự quyết định

Decide for yourself which social media platform is best for you.

Tự quyết định xem nền tảng truyền thông xã hội nào tốt nhất cho bạn.

To be decided

Sẽ quyết định

The date for the charity event is to be decided.

Ngày tổ chức sự kiện từ thiện sẽ được quyết định.

Mô tả từ

“decide” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “quyết định, lựa chọn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 13 lần/15602 từ và Listening là 31 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “decide” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Decide

Không có idiom phù hợp