Bản dịch của từ Singularity trong tiếng Việt
Singularity
Noun [U/C]

Singularity(Noun)
sˌɪŋɡjʊlˈærɪti
ˌsɪŋɡjəˈɫɛrəti
Ví dụ
02
Một thời điểm giả thuyết trong tương lai khi sự phát triển công nghệ trở nên không thể kiểm soát và không thể đảo ngược, dẫn đến những thay đổi không thể lường trước đối với nền văn minh nhân loại.
A hypothetical point in time when technological growth becomes uncontrollable and irreversible resulting in unforeseeable changes to human civilization
Ví dụ
