Bản dịch của từ Singularity trong tiếng Việt

Singularity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singularity(Noun)

sˌɪŋɡjʊlˈærɪti
ˌsɪŋɡjəˈɫɛrəti
01

Tình trạng duy nhất hoặc đặc biệt về bản chất

The unique or singular state by nature

唯一的状态或本质上的唯一性

Ví dụ
02

Một thời điểm giả định khi sự tiến bộ của công nghệ trở nên không thể kiểm soát hay đảo ngược, dẫn đến những biến đổi không thể dự đoán trước trong nền văn minh nhân loại.

A hypothetical point in the future when technological development becomes uncontrollable and irreversible, leading to unforeseen changes in human civilization.

在未来某个假设的时间点,科技的发展变得无法掌控、无法逆转,带来对人类文明难以预料的变革。

Ví dụ
03

Điểm mà tại đó một đối tượng toán học nhất định không xác định hoặc ngừng hoạt động tốt, ví dụ như trong ngữ cảnh của một lỗ đen

A point at which a certain mathematical object is not defined or ceases to behave properly, such as in the context of a black hole.

这是一个数学对象未定义或不再表现良好的点,例如在黑洞的背景下

Ví dụ