lifting
lifting (Noun)
Nghĩa 01 · Hoạt động thể thao nâng tạ — một hình thức tập luyện trong đó người tập nâng các quả tạ hoặc thanh tạ lên để rèn sức mạnh và cơ bắp.
Hoạt động thể thao nâng tạ — một hình thức tập luyện trong đó người tập nâng các quả tạ hoặc thanh tạ lên để rèn sức mạnh và cơ bắp.
sports weightlifting a form of exercise in which weights are lifted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình nâng lên, làm cho vật gì đó cao hơn hoặc tăng độ cao (ví dụ: nâng vật nặng, nâng tầm quan trọng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong toán học, “lifting” chỉ một phép biến đổi (một phép toán) trên không gian đo lường (measure space) dùng trong lý thuyết lifting — tức là chọn hoặc nâng các đại lượng hoặc lớp tương đương trong không gian đo lường lên một đại diện cụ thể sao cho bảo toàn tính chất đo được.
Trong toán học, “lifting” chỉ một phép biến đổi (một phép toán) trên không gian đo lường (measure space) dùng trong lý thuyết lifting — tức là chọn hoặc nâng các đại lượng hoặc lớp tương đương trong không gian đo lường lên một đại diện cụ thể sao cho bảo toàn tính chất đo được.
mathematics A certain operation on a measure space see lifting theory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lifting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động nâng hoặc cải thiện một vật thể hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh thể dục, "lifting" thường chỉ đến việc nâng tạ. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ điệu; trong khi "lifting" được hiểu giống nhau, cách phát âm có thể khác biệt, và một số dạng từ (như "weightlifting") có thêm nghĩa cụ thể hơn trong từng phương ngữ.