Bản dịch của từ Lifting trong tiếng Việt

Lifting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifting(Noun)

lˈɪftɪŋ
lˌɪftɪŋ
01

Trong toán học, “lifting” chỉ một phép biến đổi (một phép toán) trên không gian đo lường (measure space) dùng trong lý thuyết lifting — tức là chọn hoặc nâng các đại lượng hoặc lớp tương đương trong không gian đo lường lên một đại diện cụ thể sao cho bảo toàn tính chất đo được.

Mathematics A certain operation on a measure space see lifting theory.

数学中一种在测量空间上的操作。

Ví dụ
02

Hoạt động thể thao nâng tạ — một hình thức tập luyện trong đó người tập nâng các quả tạ hoặc thanh tạ lên để rèn sức mạnh và cơ bắp.

Sports weightlifting a form of exercise in which weights are lifted.

举重是一种锻炼形式,提升力量和肌肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình nâng lên, làm cho vật gì đó cao hơn hoặc tăng độ cao (ví dụ: nâng vật nặng, nâng tầm quan trọng).

The action or process by which something is lifted elevation.

提升的动作或过程

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ