Bản dịch của từ Weightlifting trong tiếng Việt
Weightlifting

Weightlifting (Noun)
Môn thể thao hoặc hoạt động nâng tạ (dùng thanh đòn hoặc tạ nặng). Trong cử tạ thi đấu hiện đại có hai động tác tiêu chuẩn: cú giật (snatch) là nâng một lần từ sàn lên vị trí duỗi thẳng, và đẩy giật (clean and jerk) là nâng hai lần từ sàn lên vai rồi từ vai lên vị trí duỗi thẳng.
The sport or activity of lifting barbells or other heavy weights There are two standard lifts in modern weightlifting the singlemovement lift from floor to extended position the snatch and the twomovement lift from floor to shoulder position and from shoulders to extended position the clean and jerk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Weightlifting, hay nâng tạ, là một môn thể thao sức mạnh tập trung vào việc nâng các trọng lượng bằng việc sử dụng các bài tập cụ thể. Môn thể thao này bao gồm hai hình thức chính: Olympic weightlifting và powerlifting, với các kỹ thuật và tiêu chuẩn khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về phương ngữ và cách phát âm. Nâng tạ không chỉ gia tăng sức mạnh cơ bắp mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể.
Họ từ
Weightlifting, hay nâng tạ, là một môn thể thao sức mạnh tập trung vào việc nâng các trọng lượng bằng việc sử dụng các bài tập cụ thể. Môn thể thao này bao gồm hai hình thức chính: Olympic weightlifting và powerlifting, với các kỹ thuật và tiêu chuẩn khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về phương ngữ và cách phát âm. Nâng tạ không chỉ gia tăng sức mạnh cơ bắp mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể.
