Bản dịch của từ Snatch trong tiếng Việt
Snatch
Verb Noun [U/C]

Snatch(Verb)
snˈætʃ
ˈsnætʃ
Ví dụ
03
Chiếm được hoặc giành được thứ gì đó đặc biệt trong một cách vội vã hoặc bất ngờ
To seize or capture something, especially in a hurried or unexpected manner.
争取得手或夺取某物,尤其是在匆忙或出乎意料的情况下。
Ví dụ
Snatch(Noun)
snˈætʃ
ˈsnætʃ
01
Ví dụ
02
Một phần hoặc lượng của một thứ gì đó được lấy một cách đột ngột.
To seize or take something, especially in a hurried or unexpected manner.
争夺或抢夺某物,尤其是在匆忙或出人意料的情况下。
Ví dụ
03
Ví dụ
