Bản dịch của từ Snatching trong tiếng Việt

Snatching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snatching (Verb)

snˈætʃɪŋ
snˈætʃɪŋ
01

Dạng hiện tại (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "snatch" — nghĩa là đang hoặc hành động giật, chộp, hoặc cướp nhanh; cũng có thể dùng để chỉ việc lấy cái gì đó nhanh chóng trong chốc lát.

Present participle and gerund of snatch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ