Bản dịch của từ Snatching trong tiếng Việt
Snatching

Snatching (Verb)
Dạng hiện tại (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "snatch" — nghĩa là đang hoặc hành động giật, chộp, hoặc cướp nhanh; cũng có thể dùng để chỉ việc lấy cái gì đó nhanh chóng trong chốc lát.
Present participle and gerund of snatch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Snatching" là một danh từ và động từ, có nghĩa là hành động nhanh chóng giật hoặc nắm lấy một vật gì đó một cách đột ngột. Trong bối cảnh tội phạm, "snatching" thường chỉ hành vi giật đồ, như ví hoặc điện thoại, từ tay người khác mà không có sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này và cách sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh hình sự cũng như văn hóa trong từng khu vực.
Họ từ
"Snatching" là một danh từ và động từ, có nghĩa là hành động nhanh chóng giật hoặc nắm lấy một vật gì đó một cách đột ngột. Trong bối cảnh tội phạm, "snatching" thường chỉ hành vi giật đồ, như ví hoặc điện thoại, từ tay người khác mà không có sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này và cách sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh hình sự cũng như văn hóa trong từng khu vực.
