Bản dịch của từ Jerk trong tiếng Việt

Jerk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerk(Noun)

dʒɚɹk
dʒˈɝk
01

Một chuyển động nhanh, mạnh, đột ngột (ví dụ: giật mạnh một cái).

A quick, sharp, sudden movement.

Ví dụ
02

Thịt khô được cắt nhỏ, ướp gia vị rồi phơi hoặc sấy, thường có vị mặn và hơi dai (tương tự 'jerked meat' trong ẩm thực Caribbean).

Jerked meat.

Ví dụ
03

Một người cư xử ngu ngốc, thô lỗ hoặc đáng khinh; người làm điều dại dột hoặc gây phiền toái cho người khác.

A contemptibly foolish person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Jerk (Noun)

SingularPlural

Jerk

Jerks

Jerk(Verb)

dʒɚɹk
dʒˈɝk
01

Di chuyển hoặc khiến cái gì đó di chuyển một cách đột ngột, mạnh và không mượt mà (một cái giật, một cái kéo/rút vội).

Move or cause to move with a jerk.

Ví dụ
02

Bảo quản (thịt) bằng cách cắt thành dải nhỏ rồi phơi khô (ban đầu phơi ngoài nắng) — tức là làm thịt khô cắt sợi để giữ được lâu.

Cure (meat) by cutting it into strips and drying it (originally in the sun).

Ví dụ
03

Chuẩn bị (thịt heo hoặc gà) bằng cách ướp gia vị rồi nướng/đốt trên lửa gỗ (theo kiểu Jamaica gọi là "jerk").

Prepare (pork or chicken) by marinating it in spices and barbecuing it over a wood fire.

Ví dụ

Dạng động từ của Jerk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jerk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jerked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jerked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jerks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jerking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ