Anh - Việt

Bản dịch của từ Drying trong tiếng Việt

drying

Noun

drying (Noun)

/dɹˈaɪɪŋ/
/dɹˈaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước (sấy/phơi) để ngăn vi khuẩn, nấm mốc phát triển và kéo dài thời gian sử dụng.

A method of food preservation by removing water.

Ví dụ
Sấy khô trái cây giúp bảo quản lâu hơn trong các buổi tụ họp.Drying fruits helps preserve them for longer periods in social gatherings.
Sấy khô rau không phổ biến trong các sự kiện xã hội đô thị.Drying vegetables is not common in urban social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm khô hoặc quá trình khiến đồ vật, quần áo, thực phẩm… mất nước và trở nên khô ráo.

The act of drying.

Ví dụ
Việc phơi quần áo lâu hơn vào mùa đông so với mùa hè.The drying of clothes takes longer in winter than in summer.
Quá trình làm khô không ảnh hưởng đến chất lượng vải chút nào.The drying process did not affect the fabric quality at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh