Bản dịch của từ Drying trong tiếng Việt
Drying

Drying (Noun)
Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước (sấy/phơi) để ngăn vi khuẩn, nấm mốc phát triển và kéo dài thời gian sử dụng.
A method of food preservation by removing water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm khô hoặc quá trình khiến đồ vật, quần áo, thực phẩm… mất nước và trở nên khô ráo.
The act of drying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Drying" là quá trình loại bỏ nước hoặc độ ẩm từ một vật liệu, thường nhằm mục đích bảo quản hoặc chuẩn bị cho các bước xử lý tiếp theo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm khô, và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như thực phẩm, dệt may hay xây dựng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Drying" là quá trình loại bỏ nước hoặc độ ẩm từ một vật liệu, thường nhằm mục đích bảo quản hoặc chuẩn bị cho các bước xử lý tiếp theo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm khô, và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như thực phẩm, dệt may hay xây dựng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Anh.
