Bản dịch của từ Drying trong tiếng Việt

Drying

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drying (Noun)

dɹˈaɪɪŋ
dɹˈaɪɪŋ
01

Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước (sấy/phơi) để ngăn vi khuẩn, nấm mốc phát triển và kéo dài thời gian sử dụng.

A method of food preservation by removing water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động làm khô hoặc quá trình khiến đồ vật, quần áo, thực phẩm… mất nước và trở nên khô ráo.

The act of drying.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ