Bản dịch của từ Marinating trong tiếng Việt

Marinating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marinating (Verb)

mæɹɪneɪtɪŋ
mæɹɪneɪtɪŋ
01

Ngâm hoặc ướp thực phẩm (thường là thịt, cá, rau) trong hỗn hợp gia vị, nước xốt hoặc nước chua để thấm gia vị và làm mềm trước khi nấu.

To soak in a marinade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ