Bản dịch của từ Marinating trong tiếng Việt
Marinating

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Marinating là quá trình ngâm thực phẩm, nhất là thịt và cá, trong một hỗn hợp gia vị lỏng để gia tăng hương vị và độ mềm của thực phẩm trước khi chế biến. Quá trình này thường sử dụng các thành phần như dầu, giấm, nước chanh và gia vị. Trong tiếng Anh, "marinate" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong lối viết và nói.
Họ từ
Marinating là quá trình ngâm thực phẩm, nhất là thịt và cá, trong một hỗn hợp gia vị lỏng để gia tăng hương vị và độ mềm của thực phẩm trước khi chế biến. Quá trình này thường sử dụng các thành phần như dầu, giấm, nước chanh và gia vị. Trong tiếng Anh, "marinate" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong lối viết và nói.
