marinating
Verb
marinating (Verb)
/mæɹɪneɪtɪŋ/
/mæɹɪneɪtɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Ngâm hoặc ướp thực phẩm (thường là thịt, cá, rau) trong hỗn hợp gia vị, nước xốt hoặc nước chua để thấm gia vị và làm mềm trước khi nấu.
Ví dụ
Tôi thích ướp thịt gà cho các buổi họp mặt gia đình mỗi Chủ nhật.I enjoy marinating chicken for my family gatherings every Sunday.
Cô ấy không ướp rau cho món salad hôm nay.She is not marinating the vegetables for the salad today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của marinating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | marinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | marinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marinating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Marinating là quá trình ngâm thực phẩm, nhất là thịt và cá, trong một hỗn hợp gia vị lỏng để gia tăng hương vị và độ mềm của thực phẩm trước khi chế biến. Quá trình này thường sử dụng các thành phần như dầu, giấm, nước chanh và gia vị. Trong tiếng Anh, "marinate" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong lối viết và nói.