Bản dịch của từ Marinating trong tiếng Việt

Marinating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marinating(Verb)

mæɹɪneɪtɪŋ
mæɹɪneɪtɪŋ
01

Ngâm hoặc ướp thực phẩm (thường là thịt, cá, rau) trong hỗn hợp gia vị, nước xốt hoặc nước chua để thấm gia vị và làm mềm trước khi nấu.

To soak in a marinade.

腌制食品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Marinating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Marinate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Marinated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Marinated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Marinates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Marinating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ