marinade
marinade (Noun)
Nghĩa 01 · Một hỗn hợp dạng lỏng (thường gồm nước tương, dầu, giấm, gia vị, thảo mộc, v.v.) dùng để ngâm thịt, cá hoặc thực phẩm khác trước khi nấu nhằm làm gia tăng hương vị và làm mềm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của marinade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
marinade | marinades |
marinade (Verb)
Nghĩa 01 · Ngâm (thịt hoặc cá) trong hỗn hợp gia vị (nước xốt, giấm, rượu, dầu, gia vị...) để thấm mùi và làm tăng hương vị trước khi nấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của marinade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marinade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | marinaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | marinaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marinades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marinading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marinade" chỉ một loại hỗn hợp dung dịch được sử dụng để tẩm ướp thực phẩm, chủ yếu là thịt và cá, nhằm tăng cường hương vị và cải thiện độ mềm. Hỗn hợp này thường bao gồm nước, giấm, dầu ăn, gia vị và thảo mộc. Trong tiếng Anh Mỹ, "marinade" sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận từ này nhưng có thể thêm "marinading" để chỉ hành động tẩm ướp. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu là trong cách sử dụng một số gia vị địa phương.