Bản dịch của từ Chicken trong tiếng Việt
Chicken

Chicken (Noun)
Trò chơi trong đó hai người (hoặc nhiều người) đi tới một hành động nguy hiểm hoặc mạo hiểm; người nào sợ hãi, bỏ cuộc hoặc rút lui trước sẽ thua. Thường dùng để chỉ hành động thử lòng can đảm của nhau.
A game in which the first person to lose their nerve and withdraw from a dangerous situation is the loser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chicken (Adjective)
Trong nghĩa miêu tả tính cách, “chicken” có nghĩa là nhút nhát, hèn nhát, sợ hãi — không dám làm điều gì đó vì thiếu can đảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chicken" trong tiếng Anh chỉ loài gia cầm, có tên khoa học là Gallus gallus domesticus, thường được nuôi để lấy thịt và trứng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng theo nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ những người nhút nhát hoặc thiếu dũng cảm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "chicken" chủ yếu mang nghĩa chỉ con gà. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa trong các văn cảnh xã hội khác nhau.
Từ "chicken" trong tiếng Anh chỉ loài gia cầm, có tên khoa học là Gallus gallus domesticus, thường được nuôi để lấy thịt và trứng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng theo nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ những người nhút nhát hoặc thiếu dũng cảm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "chicken" chủ yếu mang nghĩa chỉ con gà. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa trong các văn cảnh xã hội khác nhau.

