Bản dịch của từ Chicken trong tiếng Việt

Chicken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken(Noun)

tʃˈɪkən
ˈtʃɪkən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ