Bản dịch của từ Chicken trong tiếng Việt
Chicken
AdjectiveNounVerb

Chicken (Adjective)
tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01
Trong nghĩa miêu tả tính cách, “chicken” có nghĩa là nhút nhát, hèn nhát, sợ hãi — không dám làm điều gì đó vì thiếu can đảm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chicken (Noun)
tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01
Trò chơi trong đó hai người (hoặc nhiều người) đi tới một hành động nguy hiểm hoặc mạo hiểm; người nào sợ hãi, bỏ cuộc hoặc rút lui trước sẽ thua. Thường dùng để chỉ hành động thử lòng can đảm của nhau.
A game in which the first person to lose their nerve and withdraw from a dangerous situation is the loser.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

