Bản dịch của từ Chicken trong tiếng Việt

Chicken

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken (Adjective)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

Trong nghĩa miêu tả tính cách, “chicken” có nghĩa là nhút nhát, hèn nhát, sợ hãi — không dám làm điều gì đó vì thiếu can đảm.

Cowardly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chicken (Noun)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

Trò chơi trong đó hai người (hoặc nhiều người) đi tới một hành động nguy hiểm hoặc mạo hiểm; người nào sợ hãi, bỏ cuộc hoặc rút lui trước sẽ thua. Thường dùng để chỉ hành động thử lòng can đảm của nhau.

A game in which the first person to lose their nerve and withdraw from a dangerous situation is the loser.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài gia cầm nuôi trong nhà để lấy trứng hoặc thịt, thường chỉ con non hoặc con dùng cho ăn thịt (gà).

A domestic fowl kept for its eggs or meat especially a young one.

chicken tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chicken (Verb)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

(làm) hèn nhát; rút lui, từ bỏ hoặc không dám làm điều gì vì sợ hãi, thiếu can đảm.

Withdraw from or fail in something through lack of nerve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh