Bản dịch của từ Cowardly trong tiếng Việt

Cowardly

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowardly (Adjective)

kˈaʊɚdli
kˈaʊəɹdli
01

Thiếu can đảm; nhát gan, sợ hãi nên không dám làm việc cần dũng cảm.

Lacking courage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cowardly (Adverb)

kˈaʊɚdli
kˈaʊəɹdli
01

Theo cách thể hiện thiếu dũng cảm; hành động hoặc phản ứng vì sợ hãi, hèn nhát.

In a way which shows a lack of courage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ