youth
youth (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Thời trẻ, giai đoạn còn trẻ trung của con người; tuổi thanh niên hoặc tinh thần, sức sống của tuổi trẻ.
Youth, youth, youth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của youth (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhóm thanh niên group youth | Nhóm thanh niên đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho các gia đình địa phương. The group youth organized a charity event for local families in need. |
thanh niên xấu gang youth | Thanh niên trong băng nhóm thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp ở nhiều thành phố. Gang youth often engage in illegal activities in many cities. |
youth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của youth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
youth | youths |
Kết hợp từ của youth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thanh niên có học educated youth | Giới trẻ có học thức thường tình nguyện trong các dự án cộng đồng. The educated youth often volunteer in local community service projects. |
thanh niên gặp khó khăn troubled youth | Nhiều thanh niên gặp khó khăn đã tham gia chương trình cộng đồng năm ngoái. Many troubled youth joined the community program last year for support. |
tuổi trẻ tương đối comparative youth | Trong bài viết IELTS, độ tuổi tương đối so sánh từ 18 đến 22 giúp thể hiện các quan điểm xã hội khác nhau. In IELTS writing, the comparative youth between 18 and 22 helps show different social views. |
thiếu niên có nguy cơ cao high-risk youth | Trong bài viết IELTS, chúng ta có thể nói về các chương trình giúp thiếu niên có nguy cơ cao ở các thành phố lớn như New York. In IELTS writing, we can talk about programs that help high-risk youth in big cities like New York. |
thanh niên trong thành phố inner-city youth | Nhiều thanh thiếu niên trong khu vực nội thành tham gia các câu lạc bộ ngoài giờ học để luyện nói tiếng Anh cho kỳ thi IELTS. Many inner-city youth join after-school clubs to learn English for IELTS speaking practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "youth" thường chỉ thế hệ trẻ, đặc biệt là giai đoạn từ tuổi thanh thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành. Trong tiếng Anh, "youth" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "youth" đôi khi ám chỉ những người tham gia vào các hoạt động xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này thường nhấn mạnh đến sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự phát triển cá nhân. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở mức độ nhấn mạnh và tình huống văn hóa.