Bản dịch của từ Youth trong tiếng Việt

Youth

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth(Noun Uncountable)

juːθ
juːθ
01

Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân, tuổi thanh niên.

Youth, youth, youth.

Ví dụ

Youth(Noun)

jˈuɵ
jˈuɵ
01

Khoảng thời gian giữa tuổi thơ ấu và tuổi trưởng thành.

The period between childhood and adult age.

Ví dụ
02

Một chàng trai trẻ.

A young man.

Ví dụ

Dạng danh từ của Youth (Noun)

SingularPlural

Youth

Youths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ