Bản dịch của từ Childhood trong tiếng Việt
Childhood

Childhood (Noun)
Thời thơ ấu; khoảng thời gian khi còn là trẻ con trước khi trở thành người lớn.
Childhood, childhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "childhood" chỉ giai đoạn trong cuộc đời con người từ khi sinh ra cho đến tuổi dậy thì, thường được xác định là khoảng từ 0 đến 12 tuổi. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "childhood" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, đề cập đến những kỷ niệm, trải nghiệm và tâm lý phát triển trong giai đoạn này. Sự phát triển tâm lý, xã hội và cảm xúc trong thời thơ ấu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và hành vi trong giai đoạn trưởng thành.
Họ từ
Từ "childhood" chỉ giai đoạn trong cuộc đời con người từ khi sinh ra cho đến tuổi dậy thì, thường được xác định là khoảng từ 0 đến 12 tuổi. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "childhood" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, đề cập đến những kỷ niệm, trải nghiệm và tâm lý phát triển trong giai đoạn này. Sự phát triển tâm lý, xã hội và cảm xúc trong thời thơ ấu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và hành vi trong giai đoạn trưởng thành.
