Bản dịch của từ Fowl trong tiếng Việt
Fowl
Noun [U/C]

Fowl(Noun)
fˈaʊl
ˈfaʊɫ
Ví dụ
02
Một loài chim, đặc biệt là gà, vịt hoặc gà tây
A type of bird, especially chicken, duck, or turkey
一种鸟,特别是鸡、鸭或火鸡
Ví dụ
Fowl

Một loài chim, đặc biệt là gà, vịt hoặc gà tây
A type of bird, especially chicken, duck, or turkey
一种鸟,特别是鸡、鸭或火鸡