Bản dịch của từ Fowl trong tiếng Việt

Fowl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fowl(Noun)

fˈaʊl
ˈfaʊɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ