Bản dịch của từ Geese trong tiếng Việt

Geese

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geese(Noun)

gˈis
gˈis
01

Dạng số nhiều của 'goose' — chỉ nhiều con ngỗng (loài chim chân màng, thường sống gần ao hồ).

Plural of goose.

鹅的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Geese (Noun)

SingularPlural

Goose

Geese

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ