Bản dịch của từ Goose trong tiếng Việt

Goose

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goose (Noun)

gˈus
gˈus
01

Một loài chim nước lớn, cổ dài, chân ngắn, có màng bơi ở chân và mỏ ngắn, rộng. Thông thường ngỗng lớn hơn vịt, cổ dài hơn và mỏ ngắn hơn.

A large waterbird with a long neck short legs webbed feet and a short broad bill Generally geese are larger than ducks and have longer necks and shorter bills.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong nghĩa này, “goose” chỉ một dụng cụ của thợ may — là một cái bàn ủi nhỏ, có hình dáng giống lưng ngỗng (mỏ cong), dùng để ủi phẳng những chỗ nhỏ, đường may hoặc góc áo mà bàn ủi lớn khó tiếp cận.

A tailors smoothing iron.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Goose (Verb)

ɡus
ɡus
01

(Động từ) Thúc đẩy hoặc làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, sinh động hơn; cho cái gì đó một cú hích để hoạt động hiệu quả hơn.

Give something a boost invigorate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạm hoặc ngoáy nhẹ vào mông ai đó (thường bằng ngón tay) như một trò đùa hoặc để trêu chọc.

Poke someone in the bottom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ