Bản dịch của từ Boost trong tiếng Việt

Boost

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost (Verb)

buːst
buːst
01

Đẩy lên, nâng lên hoặc tăng cường để giúp cái gì đó đi lên hoặc tốt hơn.

Lift up, boost, push.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Boost (Noun Uncountable)

buːst
buːst
01

Sự nâng đỡ, sự thúc đẩy hoặc cú hích giúp một việc gì đó tiến triển hoặc mạnh lên (không đếm được).

A lift, a boost, a push.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ