Bản dịch của từ Pheasant trong tiếng Việt
Pheasant

Pheasant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng không đếm được) Thịt gà lôi — tức là phần thịt của con gà lôi được ăn làm thực phẩm.
Uncountable The meat of this bird eaten as food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pheasant" (tiếng Việt: gà lôi) chỉ về một loại chim thuộc họ Phasianidae, thường sinh sống trong các khu rừng hoặc đồng cỏ. Chúng nổi bật với bộ lông sặc sỡ, đặc biệt là ở con đực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết và phát âm, cách thức sử dụng có thể khác biệt tùy theo vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ẩm thực và thể thao săn bắn.
Từ "pheasant" (tiếng Việt: gà lôi) chỉ về một loại chim thuộc họ Phasianidae, thường sinh sống trong các khu rừng hoặc đồng cỏ. Chúng nổi bật với bộ lông sặc sỡ, đặc biệt là ở con đực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết và phát âm, cách thức sử dụng có thể khác biệt tùy theo vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ẩm thực và thể thao săn bắn.
