Bản dịch của từ Clade trong tiếng Việt

Clade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clade (Noun)

kleɪd
kleɪd
01

Một nhóm sinh vật được cho là bao gồm tất cả các hậu duệ tiến hóa của một tổ tiên chung.

A group of organisms believed to comprise all the evolutionary descendants of a common ancestor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh