contemptibly
Adverb
contemptibly (Adverb)
/kəntˈɛptəmbəli/
/kəntˈɛptəmbəli/
AI
Nghĩa 01 · một cách thể hiện sự khinh bỉ, thiếu tôn trọng hoặc không tán thành; hành động hoặc lời nói cho thấy người nói coi nhẹ, xem thường người khác
Ví dụ
Anh ấy nói một cách khinh thường về các chính sách xã hội mới trong cuộc họp.He spoke contemptibly about the new social policies in the meeting.
Họ không đối xử khinh thường với các tình nguyện viên trong các sự kiện phục vụ cộng đồng.They do not treat volunteers contemptibly during community service events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contemptibly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách đáng khinh, thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ mà người nói cho là không đáng giá trị, đáng bị chỉ trích. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contemptibly" có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở từng vùng nói.