ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cure
Phương pháp điều trị bệnh tật hoặc chấn thương
A treatment for illness or injury
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm giảm đau đớn hoặc bệnh tật
The act of taking away pain or illness
Một phương pháp chữa trị hoặc phương thuốc.
A means of healing or remedy
Chữa khỏi bệnh cho ai
To relieve a person of their illness
Làm cho khỏi bệnh; chữa khỏi
To bring about a recovery
Chữa khỏi bệnh; phục hồi sức khỏe
To restore to health