Bản dịch của từ Cure trong tiếng Việt

Cure

Noun [U/C]Verb

Cure (Noun)

kjˈʊɹ
kjˈʊɹ
01

Một linh mục giáo xứ ở một nước nói tiếng pháp.

A parish priest in a french-speaking country.

Ví dụ

The cure of the small village was beloved by all.

Người cure của ngôi làng nhỏ được mọi người yêu mến.

The cure conducted a wedding ceremony in the church.

Cure đã tiến hành lễ cưới tại nhà thờ.

Kết hợp từ của Cure (Noun)

CollocationVí dụ

Wonder cure

Phương thuốc kỳ diệu

The new drug is considered a wonder cure for many illnesses.

Loại thuốc mới được coi là một loại phương pháp chữa trị kỳ diệu cho nhiều bệnh tật.

Hangover cure

Phương pháp chữa hận

She tried a new hangover cure.

Cô ấy đã thử một phương pháp chữa cơn say.

Possible cure

Phương pháp chữa trị có thể

There is a possible cure for the new virus outbreak.

Có một phương pháp chữa trị có thể cho đợt bùng phát virus mới.

Permanent cure

Phương pháp chữa trị vĩnh viễn

Finding a permanent cure for a disease is a major breakthrough.

Tìm ra một phương pháp chữa trị vĩnh viễn cho một căn bệnh là một bước tiến lớn.

Miracle cure

Phương thuốc kỳ diệu

The new drug was hailed as a miracle cure for cancer.

Loại thuốc mới được ca ngợi như một phương pháp chữa trị kỳ diệu cho bệnh ung thư.

Cure (Verb)

kjˈʊɹ
kjˈʊɹ
01

Bảo quản (thịt, cá, thuốc lá hoặc da động vật) bằng cách muối, sấy khô hoặc hun khói.

Preserve (meat, fish, tobacco, or an animal skin) by salting, drying, or smoking.

Ví dụ

They cure meat to make it last longer.

Họ bảo quản thịt để nó kéo dài thời gian.

The villagers cure fish using traditional methods.

Các dân làng bảo quản cá bằng phương pháp truyền thống.

02

Làm giảm (một người hoặc động vật) các triệu chứng của bệnh hoặc tình trạng.

Relieve (a person or animal) of the symptoms of a disease or condition.

Ví dụ

Doctors aim to cure patients suffering from various illnesses.

Bác sĩ nhằm chữa trị cho bệnh nhân mắc các loại bệnh khác nhau.

Medical advancements have enabled the cure of previously incurable diseases.

Các tiến bộ y học đã cho phép chữa khỏi những bệnh không thể chữa trị trước đây.

Kết hợp từ của Cure (Verb)

CollocationVí dụ

Cure completely

Chữa trị hoàn toàn

The new treatment can cure completely various social diseases.

Phương pháp mới có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh xã hội khác nhau.

Cure miraculously

Chữa trị kỳ diệu

The new treatment cured miraculously all patients in the village.

Phương pháp mới chữa lành kỳ diệu tất cả bệnh nhân trong làng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cure

Không có idiom phù hợp