priest
priest (Noun)
Nghĩa 01
Một người được truyền chức trong Giáo hội Công giáo, Chính thống giáo hoặc Anh giáo, có thẩm quyền làm lễ nghi tôn giáo và cử hành các bí tích (ví dụ: rửa tội, xưng tội, thánh lễ).
An ordained minister of the Catholic, Orthodox, or Anglican Church, authorized to perform certain rites and administer certain sacraments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của priest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
priest | priests |
Kết hợp từ của priest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
linh mục địa phương local priest | Mục sư địa phương tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng. The local priest organized a charity event for the community. |
nữ tu sĩ woman priest | Nữ linh mục tổ chức một sự kiện từ thiện xã hội. The woman priest conducted a social charity event. |
linh mục được phong chức ordained priest | Linh mục được phong chức đã ban phước cho cộng đồng trong buổi lễ. The ordained priest blessed the community during the ceremony. |
thầy tế Brahman Brahman priest | Người thầy Brahman thực hiện một nghi lễ linh thiêng trong làng. The Brahman priest performed a sacred ritual in the village. |
linh mục chủng tổ chief priest | Người tổ trưởng thực hiện nghi lễ tại đền. The chief priest performed the ceremony at the temple. |
priest (Verb)
Nghĩa 01
Phong chức, đặt vào hàng giáo sĩ; làm lễ để chính thức nhận người nào đó vào chức linh mục/giáo sĩ.
Ordain to the priesthood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "priest" là danh từ chỉ người được phong chức để thực hiện các nghi lễ tôn giáo, thường liên quan đến Kitô giáo. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo. Ở Mỹ, từ "priest" thường chỉ những người làm việc trong giáo hội Công giáo và Anh giáo, trong khi ở Anh, nó có thể bao quát cả những vị thầy tu trong nhiều giáo phái khác nhau.