Bản dịch của từ Ordain trong tiếng Việt
Ordain
Verb

Ordain(Verb)
ɔːdˈeɪn
ˈɔrdən
02
Ban hành hoặc quy định điều gì đó một cách chính thức
To issue an order or officially enact something.
正式下达命令或规定
Ví dụ
Ordain

Ban hành hoặc quy định điều gì đó một cách chính thức
To issue an order or officially enact something.
正式下达命令或规定