Bản dịch của từ Mallet trong tiếng Việt

Mallet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mallet (Noun)

mˈælɪt
mˈælɪt
01

Một loại búa có đầu to, thường làm bằng gỗ (đôi khi cao su), dùng để gõ nhẹ mà không làm hỏng bề mặt hoặc vật liệu.

A hammer with a large usually wooden head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh