Bản dịch của từ Hammer trong tiếng Việt

Hammer

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hammer (Noun)

hˈæmɚ
hˈæməɹ
01

Một dụng cụ có đầu bằng kim loại nặng gắn vuông góc với cán, dùng để đập, phá hoặc đóng đinh.

A tool with a heavy metal head mounted at right angles at the end of a handle used for jobs such as breaking things and driving in nails.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả cầu kim loại nặng khoảng 7 kg, gắn vào dây thép để ném trong môn ném búa.

A metal ball of about 7 kg attached to a wire for throwing in an athletic contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hammer (Verb)

hˈæmɚ
hˈæməɹ
01

Trong ngữ cảnh chứng khoán, "hammer" (động từ) nghĩa là làm giá cổ phiếu rớt mạnh hoặc ép giá xuống bằng cách bán mạnh hoặc tác động thị trường khiến giá giảm.

Beat down the price of a stock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Tuyên bố một người hoặc công ty là vỡ nợ, không có khả năng trả nợ; chính thức ghi nhận họ là con nợ hoặc bên vỡ nợ.

Declare a person or company a defaulter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ hành động công kích, chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách mạnh mẽ, liên tục và không khoan nhượng (về lời nói hoặc lập luận).

Attack or criticize forcefully and relentlessly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đập hoặc gõ liên tiếp vào một vật bằng búa hoặc vật giống búa.

Hit or beat something repeatedly with a hammer or similar object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ