Bản dịch của từ Hammer trong tiếng Việt
Hammer

Hammer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hammer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ hành động công kích, chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách mạnh mẽ, liên tục và không khoan nhượng (về lời nói hoặc lập luận).
Attack or criticize forcefully and relentlessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hammer" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ công cụ thủ công thường được sử dụng để đập, đóng hoặc tháo các vật liệu như đinh, gỗ và kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "hammer" được sử dụng phổ biến để chỉ bất kỳ loại búa nào, trong khi tiếng Anh Anh cũng bao gồm thuật ngữ "mallet" để chỉ búa có đầu mềm, dùng cho các công việc đặc biệt. Phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người Anh thường nhấn âm đầu mạnh hơn.
Họ từ
"Hammer" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ công cụ thủ công thường được sử dụng để đập, đóng hoặc tháo các vật liệu như đinh, gỗ và kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "hammer" được sử dụng phổ biến để chỉ bất kỳ loại búa nào, trong khi tiếng Anh Anh cũng bao gồm thuật ngữ "mallet" để chỉ búa có đầu mềm, dùng cho các công việc đặc biệt. Phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người Anh thường nhấn âm đầu mạnh hơn.
