Anh - Việt

Bản dịch của từ Throwing trong tiếng Việt

throwing

VerbNoun

throwing (Verb)

/θrˈəʊɪŋ/
/ˈθroʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ném hoặc quăng một vật đi trong không khí bằng cử động nhanh của tay và cánh tay.

Sending something through the air with a quick movement of the arm and hand

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện của Maya, Leo đang ném túi đậu để chào đón hàng xóm mới.At Maya's charity event, Leo is throwing beanbags to welcome new neighbors.
Trong buổi gây quỹ của trường, Ana không ném chai lọ vào các tình nguyện viên khác.During the school fundraiser, Ana is not throwing bottles at other volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến ai đó rơi vào một trạng thái nhất định, đặc biệt là bối rối, lo lắng hoặc hỗn loạn.

Causing someone to be in a particular state especially one of confusion worry or disorder

Ví dụ
Những tin đồn lan nhanh đang khiến cử tri địa phương bối rối trước cuộc bầu cử năm 2024.Rapid rumors are throwing local voters into confusion before the 2024 election.
Bài đăng rõ ràng của Mina không khiến độc giả lo lắng trong cuộc tranh luận về nhà ở.Mina's clear post is not throwing readers into worry during the housing debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho ai đó hoặc vật gì di chuyển đột ngột hoặc mạnh đến một hướng hay vị trí nào đó.

Making someone or something move suddenly or forcefully in a particular direction or position

Ví dụ
Tại cuộc mít tinh, những người biểu tình đang ném cờ đỏ về phía sân khấu trống.At the rally, protesters are throwing red flags toward the empty stage.
Ở Hà Nội, Nam không ném đá vào những người biểu tình ôn hòa.In Hanoi, Nam is not throwing stones at peaceful demonstrators.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

throwing (Noun)

/θrˈəʊɪŋ/
/ˈθroʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động, hành động hoặc kỹ năng ném một vật, đặc biệt trong thể thao.

The activity action or skill of throwing something especially in a sport

Ví dụ
Tại lễ hội thể thao cộng đồng ở Toronto, việc ném giúp Maya kết bạn.Throwing helps Maya make friends during Toronto's community sports festival.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy việc ném không phổ biến với những người hàng xóm lớn tuổi.Our survey found that throwing was not popular among elderly neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh