throwing
throwing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khiến ai đó rơi vào một trạng thái nhất định, đặc biệt là bối rối, lo lắng hoặc hỗn loạn.
Causing someone to be in a particular state especially one of confusion worry or disorder
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm cho ai đó hoặc vật gì di chuyển đột ngột hoặc mạnh đến một hướng hay vị trí nào đó.
Making someone or something move suddenly or forcefully in a particular direction or position
Từ tiếng Việt gần nghĩa
throwing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Throwing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động ném hoặc vứt một vật nào đó đi, thường sử dụng sức mạnh từ cánh tay và cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "throwing" còn chỉ những hành động mang tính chất biểu tượng, như "throwing a party". Trên bình diện ngữ pháp, từ này còn được sử dụng để hình thành các cụm từ như "throwing away" (vứt bỏ) hoặc "throwing up" (nôn mửa).