Bản dịch của từ Relentlessly trong tiếng Việt

Relentlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relentlessly (Adverb)

ɹɪlˈɛntləsli
ɹɪlˈɛntləsli
01

Một cách không ngừng, kiên trì và quyết liệt; không thuyên giảm hoặc không nhượng bộ.

In a relentless manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ