intensively
Adverb
intensively (Adverb)
/ɪntˈɛnsɪvli/
/ɪntˈɛnsɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy học chuyên sâu cho kỳ thi nghiên cứu xã hội.She studied intensively for the social studies exam.
Các tình nguyện viên đã làm việc tích cực để giúp đỡ cộng đồng.The volunteers worked intensively to help the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng hoạt động tích cực để giải quyết các vấn đề xã hội.The community center works intensively to address social issues.
Tình nguyện viên được đào tạo chuyên sâu để hỗ trợ các chương trình xã hội một cách hiệu quả.Volunteers are trained intensively to support social programs effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intensively" là một trạng từ chỉ sự thực hiện hành động một cách tập trung và sâu sắc, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu hoặc sản xuất. Từ này không có sự khác biệt lớn trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, âm 't' có phần rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm 't' nhẹ nhàng hơn. "Intensively" thường đi kèm với các động từ như "study", "train", và "develop" để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của hành động.