Anh - Việt

Bản dịch của từ Intensively trong tiếng Việt

intensively

Adverb

intensively (Adverb)

/ɪntˈɛnsɪvli/
/ɪntˈɛnsɪvli/
AI

Nghĩa 01

một cách mạnh mẽ, ở mức độ lớn hoặc tập trung cao độ

to a great extent.

Ví dụ
Cô ấy học chuyên sâu cho kỳ thi nghiên cứu xã hội.She studied intensively for the social studies exam.
Các tình nguyện viên đã làm việc tích cực để giúp đỡ cộng đồng.The volunteers worked intensively to help the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách chuyên sâu, kỹ lưỡng; làm với mức độ tập trung cao, cẩn thận và chi tiết

in an intensive or thorough manner.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng hoạt động tích cực để giải quyết các vấn đề xã hội.The community center works intensively to address social issues.
Tình nguyện viên được đào tạo chuyên sâu để hỗ trợ các chương trình xã hội một cách hiệu quả.Volunteers are trained intensively to support social programs effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh