Bản dịch của từ Thorough trong tiếng Việt
Thorough
Adjective

Thorough (Adjective)
tˈɔːrə
ˈθɔroʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện một cách toàn diện và cẩn thận.
Performed comprehensively and carefully
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thorough

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện một cách toàn diện và cẩn thận.
Performed comprehensively and carefully
Từ tiếng Việt gần nghĩa