Bản dịch của từ Thorough trong tiếng Việt

Thorough

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thorough(Adjective)

tˈɔːrə
ˈθɔroʊ
01

Hoàn chỉnh về mọi chi tiết, không sơ sài hay nửa vời

Complete in every aspect; nothing half-hearted or superficial.

在细节上做到完整,绝不肤浅或片面

Ví dụ
02

Thể hiện sự chăm sóc và nỗ lực xuất sắc

Shows concern and considerable effort.

付出了极大的关心和努力

Ví dụ
03

Thực hiện một cách toàn diện và cẩn thận

Carry out the task comprehensively and carefully.

要全面细致地去执行这项工作。

Ví dụ