Anh - Việt

Bản dịch của từ Thorough trong tiếng Việt

thorough

Adjective

thorough (Adjective)

/ɵˈɝoʊ/
/ɵˈɝɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Hoàn chỉnh, kỹ lưỡng và đầy đủ từng chi tiết; không nửa vời hay hời hợt.

Complete with regard to every detail; not superficial or partial.

Ví dụ
Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vấn đề xã hội.She conducted a thorough investigation into the social issue.
Phân tích kỹ lưỡng đã phơi bày nguyên nhân gốc rễ của vấn đề xã hội.The thorough analysis revealed the root causes of the social problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của thorough (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

thorough

hoàn tất

more thorough

chi tiết hơn

most thorough

tỉ mỉ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh