thorough
Adjective
thorough (Adjective)
/ɵˈɝoʊ/
/ɵˈɝɹoʊ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vấn đề xã hội.She conducted a thorough investigation into the social issue.
Phân tích kỹ lưỡng đã phơi bày nguyên nhân gốc rễ của vấn đề xã hội.The thorough analysis revealed the root causes of the social problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thorough (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thorough hoàn tất | more thorough chi tiết hơn | most thorough tỉ mỉ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thorough" trong tiếng Anh dùng để miêu tả một quy trình, một công việc hoặc một nghiên cứu được thực hiện một cách tỉ mỉ và chi tiết. Từ này được sử dụng phổ biến và có cùng nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với hình thức viết và phát âm tương đối giống nhau. "Thorough" thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự cống hiến và chú ý đến từng chi tiết trong hoàn thành nhiệm vụ.